THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.183 ZHA
汉语口语 专著 赵燕皎等编 = Spoken Chinese
赵, 燕皎.
华语教学出版社,
1989.
北京 :
215 页. ; 21 cm
中文
汉语.
教材.
口语.
对外汉语教学.
Tiếng Trung Quốc
Kĩ năng nói.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
12764
DDC
495.183
Tác giả CN
赵, 燕皎.
Nhan đề
汉语口语 : 专著 赵燕皎等编 = Spoken Chinese / 赵燕皎,张起旺,赵燕琬,陈如.
Thông tin xuất bản
北京 :华语教学出版社,1989.
Mô tả vật lý
215 页. ;21 cm
Thuật ngữ chủ đề
汉语.
Thuật ngữ chủ đề
教材.
Thuật ngữ chủ đề
口语.
Thuật ngữ chủ đề
对外汉语教学.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Kĩ năng nói-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
Kĩ năng nói.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
12764
002
1
004
21342
005
202503271616
008
081024s1989 ch| chi
009
1 0
035
[ ]
|a
1456414575
035
[# #]
|a
1083191662
039
[ ]
|a
20250327161823
|b
namth
|c
20241129103003
|d
idtocn
|y
20081024000000
|z
khiembt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.183
|b
ZHA
100
[0 ]
|a
赵, 燕皎.
245
[1 0]
|a
汉语口语 : 专著 赵燕皎等编 = Spoken Chinese /
|c
赵燕皎,张起旺,赵燕琬,陈如.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
华语教学出版社,
|c
1989.
300
[ ]
|a
215 页. ;
|c
21 cm
650
[0 0]
|a
汉语.
650
[0 0]
|a
教材.
650
[0 0]
|a
口语.
650
[0 0]
|a
对外汉语教学.
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Kĩ năng nói
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
Kĩ năng nói.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0