TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
汉语口语 专著 赵燕皎等编 = Spoken Chinese

汉语口语 专著 赵燕皎等编 = Spoken Chinese

 华语教学出版社, 1989.
 北京 : 215 页. ; 21 cm 中文
Mô tả biểu ghi
ID:12764
DDC 495.183
Tác giả CN 赵, 燕皎.
Nhan đề 汉语口语 : 专著 赵燕皎等编 = Spoken Chinese / 赵燕皎,张起旺,赵燕琬,陈如.
Thông tin xuất bản 北京 :华语教学出版社,1989.
Mô tả vật lý 215 页. ;21 cm
Thuật ngữ chủ đề 汉语.
Thuật ngữ chủ đề 教材.
Thuật ngữ chủ đề 口语.
Thuật ngữ chủ đề 对外汉语教学.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Kĩ năng nói-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Kĩ năng nói.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00112764
0021
00421342
005202503271616
008081024s1989 ch| chi
0091 0
035[ ] |a 1456414575
035[# #] |a 1083191662
039[ ] |a 20250327161823 |b namth |c 20241129103003 |d idtocn |y 20081024000000 |z khiembt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.183 |b ZHA
100[0 ] |a 赵, 燕皎.
245[1 0] |a 汉语口语 : 专著 赵燕皎等编 = Spoken Chinese / |c 赵燕皎,张起旺,赵燕琬,陈如.
260[ ] |a 北京 : |b 华语教学出版社, |c 1989.
300[ ] |a 215 页. ; |c 21 cm
650[0 0] |a 汉语.
650[0 0] |a 教材.
650[0 0] |a 口语.
650[0 0] |a 对外汉语教学.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Kĩ năng nói |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Kĩ năng nói.
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0