THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
491.7007 VER
Язык и культура. Лингвострановедение в преподавании русского языка как иностранного
Верещагин, Е. М.
"Русский язык",
1976
Mосква:
248 с.; 21 см.
rus
Tiếng Nga
Tiếng Nga.
Русский язык.
Язык и культура.
Ngôn ngữ đất nước học.
Пособие.
Ngôn ngữ và văn hoá.
Лингвострановедение.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
12793
DDC
491.7007
Tác giả CN
Верещагин, Е. М.
Nhan đề
Язык и культура. Лингвострановедение в преподавании русского языка как иностранного / Е. М. Верещагин, В. Г. Костомаров.
Thông tin xuất bản
Mосква:"Русский язык",1976
Mô tả vật lý
248 с.;21 см.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nga-
Giảng dạy-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Tiếng Nga.
Từ khóa tự do
Русский язык.
Từ khóa tự do
Язык и культура.
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ đất nước học.
Từ khóa tự do
Пособие.
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ và văn hoá.
Từ khóa tự do
Лингвострановедение.
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lýNG(1): 000018685
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
12793
002
1
004
21372
005
202205171026
008
050328s1976 ru| rus
009
1 0
035
[ ]
|a
1456382078
035
[# #]
|a
1083195461
039
[ ]
|a
20241202105538
|b
idtocn
|c
20220517102623
|d
maipt
|y
20050328000000
|z
lainb
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
491.7007
|b
VER
100
[1 ]
|a
Верещагин, Е. М.
245
[1 0]
|a
Язык и культура. Лингвострановедение в преподавании русского языка как иностранного /
|c
Е. М. Верещагин, В. Г. Костомаров.
260
[ ]
|a
Mосква:
|b
"Русский язык",
|c
1976
300
[ ]
|a
248 с.;
|c
21 см.
650
[1 7]
|a
Tiếng Nga
|x
Giảng dạy
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga.
653
[0 ]
|a
Русский язык.
653
[0 ]
|a
Язык и культура.
653
[0 ]
|a
Ngôn ngữ đất nước học.
653
[0 ]
|a
Пособие.
653
[0 ]
|a
Ngôn ngữ và văn hoá.
653
[0 ]
|a
Лингвострановедение.
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|c
NG
|j
(1): 000018685
890
[ ]
|a
1
|b
12
|c
0
|d
0