THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
413.028 RUS
Русско - вьетнамский политехнический словарь
: Từ điển kỹ thuật tổng hợp Nga - Việt
"Советская энциклопедия",
1973
Mосква :
880 с. ; 27 см.
rus
Tiếng Nga
Словарь.
Từ điển kĩ thuật tổng hợp.
Политехника.
Русский и вьетнамский языки.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
12804
DDC
413.028
Nhan đề
Русско - вьетнамский политехнический словарь : Từ điển kỹ thuật tổng hợp Nga - Việt / А. П. Смуров, Е. А. Фейберг (редакторы).
Thông tin xuất bản
Mосква :"Советская энциклопедия",1973
Mô tả vật lý
880 с. ;27 см.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nga-
Kĩ thuật-
Từ điển-
Tiếng Việt-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Tiếng Nga
Từ khóa tự do
Словарь.
Từ khóa tự do
Từ điển kĩ thuật tổng hợp.
Từ khóa tự do
Политехника.
Từ khóa tự do
Русский и вьетнамский языки.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nga-NGNG(1): 000018739
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
12804
002
1
004
21383
005
202503271314
008
050331s1973 ru| rus
009
1 0
035
[ ]
|a
1456400666
035
[# #]
|a
1083188098
039
[ ]
|a
20250327131559
|b
namth
|c
20241129102055
|d
idtocn
|y
20050331000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
413.028
|b
RUS
090
[ ]
|a
413.028
|b
RUS
245
[1 0]
|a
Русско - вьетнамский политехнический словарь :
|b
Từ điển kỹ thuật tổng hợp Nga - Việt /
|c
А. П. Смуров, Е. А. Фейберг (редакторы).
260
[ ]
|a
Mосква :
|b
"Советская энциклопедия",
|c
1973
300
[ ]
|a
880 с. ;
|c
27 см.
650
[1 7]
|a
Tiếng Nga
|x
Kĩ thuật
|v
Từ điển
|x
Tiếng Việt
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga
653
[0 ]
|a
Словарь.
653
[0 ]
|a
Từ điển kĩ thuật tổng hợp.
653
[0 ]
|a
Политехника.
653
[0 ]
|a
Русский и вьетнамский языки.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nga-NG
|c
NG
|j
(1): 000018739
890
[ ]
|a
1
|b
17
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000018739
1
TK_Tiếng Nga-NG
#1
000018739
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng