TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
한국어

한국어 : 아름다운

 지구문화사, 2005 ISBN: 8970063692
 개정판. 파주 : 834 p. : 삽화 ; 26 cm + 전자 광디스크 1매. + 1CD. kor
Mô tả biểu ghi
ID:12819
DDC 495.780076
Tác giả CN Yi, Ju Haeng.
Nhan đề dịch Tiếng Hàn Quốc
Nhan đề 한국어 : 아름다운 / 편자: 이주행, 김상준.
Lần xuất bản 개정판.
Thông tin xuất bản 파주 :지구문화사,2005
Mô tả vật lý 834 p. :삽화 ;26 cm + 전자 광디스크 1매. + 1CD.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Bài kiểm tra-TVĐHHN
Từ khóa tự do Kiểm tra năng lực tiếng Hàn Quốc
Từ khóa tự do Bài kiểm tra.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc
Tác giả(bs) CN Kim, Sang Joon.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000039407
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00112819
0021
00421403
005202503271406
008090331s2005 ko| eng
0091 0
020[ ] |a 8970063692
035[ ] |a 1456376638
039[ ] |a 20250327140801 |b namth |c 20241129102152 |d idtocn |y 20090331000000 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.780076 |b YIH
090[ ] |a 495.780076 |b YIH
100[0 ] |a Yi, Ju Haeng.
242[ ] |a Tiếng Hàn Quốc |y vie
245[1 0] |a 한국어 : |b 아름다운 / |c 편자: 이주행, 김상준.
250[ ] |a 개정판.
260[ ] |a 파주 : |b 지구문화사, |c 2005
300[ ] |a 834 p. : |b 삽화 ; |c 26 cm + 전자 광디스크 1매. + 1CD.
504[ ] |a 관제: KBS 한국어 능력 평가.
650[1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |x Bài kiểm tra |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Kiểm tra năng lực tiếng Hàn Quốc
653[0 ] |a Bài kiểm tra.
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc
700[0 ] |a Kim, Sang Joon.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000039407
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000039407 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000039407
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng