THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
810.07 JIS
고전문학
: 자율학습 18종 문학 문제편
지, 학사 [편]
지학사 ,
[2004].
ISBN: 8905016545
서울 :
506-752 p. : 삽도 ; 26 cm.
kor
Văn học
Văn học cổ điển.
Nghiên cứu.
학습서
Classic literature.
Literature.
Văn học.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
12822
DDC
810.07
Tác giả CN
지, 학사 [편]
Nhan đề
고전문학 : 자율학습 18종 문학 문제편 / 지학사 [편].
Thông tin xuất bản
서울 :지학사 ,[2004].
Mô tả vật lý
506-752 p. :삽도 ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Văn học-
Văn học cổ điển-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Văn học cổ điển.
Từ khóa tự do
Nghiên cứu.
Từ khóa tự do
학습서
Từ khóa tự do
Classic literature.
Từ khóa tự do
Literature.
Từ khóa tự do
Văn học.
Tác giả(bs) CN
Ji, Hak Sa.
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000039505
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
12822
002
1
004
21406
008
090331s2004 ko| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
8905016545
035
[ ]
|a
1456400495
039
[ ]
|a
20241130090615
|b
idtocn
|c
20090331000000
|d
hangctt
|y
20090331000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
810.07
|b
JIS
090
[ ]
|a
810.07
|b
JIS
100
[0 ]
|a
지, 학사 [편]
245
[1 0]
|a
고전문학 :
|b
자율학습 18종 문학 문제편 /
|c
지학사 [편].
260
[ ]
|a
서울 :
|b
지학사 ,
|c
[2004].
300
[ ]
|a
506-752 p. :
|b
삽도 ;
|c
26 cm.
650
[1 7]
|a
Văn học
|x
Văn học cổ điển
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Văn học cổ điển.
653
[0 ]
|a
Nghiên cứu.
653
[0 ]
|a
학습서
653
[0 ]
|a
Classic literature.
653
[0 ]
|a
Literature.
653
[0 ]
|a
Văn học.
700
[0 ]
|a
Ji, Hak Sa.
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(1): 000039505
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0