TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Cловарь русских говоров

Cловарь русских говоров : Кобзарик - Корточки

 "Наука", 1978
 14-е изд. Ленинград : 376 с. ; 23 см. rus
Mô tả biểu ghi
ID:12854
DDC 413.3
Nhan đề Cловарь русских говоров : Кобзарик - Корточки / Ф. П. Филин главный редактор.
Lần xuất bản 14-е изд.
Thông tin xuất bản Ленинград :"Наука",1978
Mô tả vật lý 376 с. ;23 см.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nga-Tiếng địa phương-Từ điển-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Nga.
Từ khóa tự do Русский язык.
Từ khóa tự do Tiếng địa phương
Từ khóa tự do Словарь.
Từ khóa tự do Русские народные говоры.
Từ khóa tự do Từ điển.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nga-NGNG(1): 000018742
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00112854
0021
00421447
008050401s1978 ru| rus
0091 0
035[ ] |a 1456414123
035[# #] |a 1083163348
039[ ] |a 20241202163014 |b idtocn |c 20050401000000 |d hangctt |y 20050401000000 |z lainb
041[0 ] |a rus
044[ ] |a ru
082[0 4] |a 413.3 |b SLO
090[ ] |a 413.3 |b SLO
245[1 0] |a Cловарь русских говоров : |b Кобзарик - Корточки / |c Ф. П. Филин главный редактор.
250[ ] |a 14-е изд.
260[ ] |a Ленинград : |b "Наука", |c 1978
300[ ] |a 376 с. ; |c 23 см.
650[1 7] |a Tiếng Nga |x Tiếng địa phương |v Từ điển |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiếng Nga.
653[0 ] |a Русский язык.
653[0 ] |a Tiếng địa phương
653[0 ] |a Словарь.
653[0 ] |a Русские народные говоры.
653[0 ] |a Từ điển.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nga-NG |c NG |j (1): 000018742
890[ ] |a 1 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000018742 1 TK_Tiếng Nga-NG
#1 000018742
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng