THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
025.431 DEW
Abridged Dewey decimal classification and relative index
Dewey, Melvil,
Forest Press,
1997.
ISBN: 0910608598
13th ed /
Albany, NY :
lii, 1023 p. ; 24 cm.
English
Classification, Dewey decimal.
Bảng phân loại
Bảng DDC
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
12871
DDC
025.431
Tác giả CN
Dewey, Melvil,
Nhan đề
Abridged Dewey decimal classification and relative index / Melvil Dewey.
Lần xuất bản
13th ed /
Thông tin xuất bản
Albany, NY :Forest Press,1997.
Mô tả vật lý
lii, 1023 p. ;24 cm.
Phụ chú
Sách photo
Thuật ngữ chủ đề
Classification, Dewey decimal.
Thuật ngữ chủ đề
Bảng phân loại-
DDC-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Bảng DDC
Từ khóa tự do
Bảng phân loại
Tác giả(bs) CN
Mitchell, Joan S.
Địa chỉ
100TK_Nghiệp vụ thư viện-NV(1): 000020319
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
12871
002
1
004
21464
008
050406s1997 nyu eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0910608598
035
[ ]
|a
1456363653
039
[ ]
|a
20241128113757
|b
idtocn
|c
20050406000000
|d
hangctt
|y
20050406000000
|z
lainb
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
nyu
082
[0 4]
|a
025.431
|b
DEW
090
[ ]
|a
025.431
|b
DEW
100
[1 ]
|a
Dewey, Melvil,
|d
1851-1931.
245
[1 0]
|a
Abridged Dewey decimal classification and relative index /
|c
Melvil Dewey.
250
[ ]
|a
13th ed /
|b
Joan S. Mitchell ... [et al.].
260
[ ]
|a
Albany, NY :
|b
Forest Press,
|c
1997.
300
[ ]
|a
lii, 1023 p. ;
|c
24 cm.
500
[ ]
|a
Sách photo
650
[0 0]
|a
Classification, Dewey decimal.
650
[1 7]
|a
Bảng phân loại
|x
DDC
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Bảng DDC
653
[0 ]
|a
Bảng phân loại
700
[0 ]
|a
Mitchell, Joan S.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Nghiệp vụ thư viện-NV
|j
(1): 000020319
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000020319
1
TK_Nghiệp vụ thư viện-NV
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1
000020319
Nơi lưu
TK_Nghiệp vụ thư viện-NV
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện