TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Abridged Dewey decimal classification and relative index

Abridged Dewey decimal classification and relative index

 Forest Press, 1997. ISBN: 0910608598
 13th ed / Albany, NY : lii, 1023 p. ; 24 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:12871
DDC 025.431
Tác giả CN Dewey, Melvil,
Nhan đề Abridged Dewey decimal classification and relative index / Melvil Dewey.
Lần xuất bản 13th ed /
Thông tin xuất bản Albany, NY :Forest Press,1997.
Mô tả vật lý lii, 1023 p. ;24 cm.
Phụ chú Sách photo
Thuật ngữ chủ đề Classification, Dewey decimal.
Thuật ngữ chủ đề Bảng phân loại-DDC-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Bảng DDC
Từ khóa tự do Bảng phân loại
Tác giả(bs) CN Mitchell, Joan S.
Địa chỉ 100TK_Nghiệp vụ thư viện-NV(1): 000020319
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00112871
0021
00421464
008050406s1997 nyu eng
0091 0
020[ ] |a 0910608598
035[ ] |a 1456363653
039[ ] |a 20241128113757 |b idtocn |c 20050406000000 |d hangctt |y 20050406000000 |z lainb
041[0 ] |a eng
044[ ] |a nyu
082[0 4] |a 025.431 |b DEW
090[ ] |a 025.431 |b DEW
100[1 ] |a Dewey, Melvil, |d 1851-1931.
245[1 0] |a Abridged Dewey decimal classification and relative index / |c Melvil Dewey.
250[ ] |a 13th ed / |b Joan S. Mitchell ... [et al.].
260[ ] |a Albany, NY : |b Forest Press, |c 1997.
300[ ] |a lii, 1023 p. ; |c 24 cm.
500[ ] |a Sách photo
650[0 0] |a Classification, Dewey decimal.
650[1 7] |a Bảng phân loại |x DDC |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Bảng DDC
653[0 ] |a Bảng phân loại
700[0 ] |a Mitchell, Joan S.
852[ ] |a 100 |b TK_Nghiệp vụ thư viện-NV |j (1): 000020319
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000020319 1 TK_Nghiệp vụ thư viện-NV Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000020319
Nơi lưu TK_Nghiệp vụ thư viện-NV
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện