TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Paradigms

Paradigms : the business of discovering the future

 HarperBusiness, c1992 ISBN: 0887306470
 1st ed. New York : 240 p. : ill. ; 22 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:12884
DDC 658.4
Tác giả CN Barker, Joel Arthur.
Nhan đề Paradigms : the business of discovering the future / Joel Arthur Barker.
Lần xuất bản 1st ed.
Thông tin xuất bản New York :HarperBusiness,c1992
Mô tả vật lý 240 p. :ill. ;22 cm.
Phụ chú Originally published: Future edge. 1st ed. New York : W. Morrow, c1992.
Thuật ngữ chủ đề Forecasting
Thuật ngữ chủ đề Business forecasting
Thuật ngữ chủ đề Paradigms (Social sciences)
Thuật ngữ chủ đề Success in business
Thuật ngữ chủ đề Kinh doanh-Dự báo-TVĐHHN
Từ khóa tự do Thành công trong kinh doanh
Từ khóa tự do Dự báo kinh tế
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000027247
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00112884
0021
00421478
005202104261555
008050307s1992 nyu eng
0091 0
020[ ] |a 0887306470
035[ ] |a 229204960
035[# #] |a 229204960
039[ ] |a 20241125221750 |b idtocn |c 20210426155532 |d anhpt |y 20050307000000 |z hangctt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a nyu
082[0 4] |a 658.4 |2 20 |b BAR
100[1 ] |a Barker, Joel Arthur.
245[1 0] |a Paradigms : |b the business of discovering the future / |c Joel Arthur Barker.
250[ ] |a 1st ed.
260[ ] |a New York : |b HarperBusiness, |c c1992
300[ ] |a 240 p. : |b ill. ; |c 22 cm.
500[ ] |a Originally published: Future edge. 1st ed. New York : W. Morrow, c1992.
504[ ] |a Includes bibliographical references (p. 219-228) and index.
505[0 ] |a Three keys to the future -- Watching for the future -- The importance of anticipation -- Defining a paradigm -- When do new paradigms appear? -- Who changes the paradigm? -- Who are the paradigm pioneers? -- What is paradigm effect? -- Twenty-two examples more or less -- The most important paradigm shift of the Twentieth Century -- Going back to zero -- Key characteristics of paradigms -- Managers, leaders, and paradigms -- Shifts for the 1990s--a Barker s dozen -- And so it goes.
650[0 0] |a Forecasting
650[0 0] |a Business forecasting
650[0 0] |a Paradigms (Social sciences)
650[0 0] |a Success in business
650[1 7] |a Kinh doanh |x Dự báo |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Thành công trong kinh doanh
653[0 ] |a Dự báo kinh tế
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000027247
890[ ] |a 1 |b 2 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000027247 2 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000027247
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng