THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
491.8 ELK
Cтарославянский язык
: Учебное пособие для студентов филологических факультетов педагогических институтов и университетов
Елкина, Н. М.
"Просвещение",
1960
Москва :
220 с. ; 23 см.
rus
Tiếng Nga
Tiếng Nga.
Русский язык.
Ngữ âm học.
Hình thái học.
Bài đọc.
Фонетика.
Морфология.
+ 5 từ khóa
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
12895
DDC
491.8
Tác giả CN
Елкина, Н. М.
Nhan đề
Cтарославянский язык : Учебное пособие для студентов филологических факультетов педагогических институтов и университетов / Н. М. Елкина.
Thông tin xuất bản
Москва :"Просвещение",1960
Mô tả vật lý
220 с. ;23 см.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nga-
Hình thái học-
Từ điển-
TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nga-
Ngữ âm-
Từ điển-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Tiếng Nga.
Từ khóa tự do
Русский язык.
Từ khóa tự do
Ngữ âm học.
Từ khóa tự do
Hình thái học.
Từ khóa tự do
Bài đọc.
Từ khóa tự do
Фонетика.
Từ khóa tự do
Морфология.
Từ khóa tự do
Старославянский язык.
Từ khóa tự do
Tiếng Xlavơ cổ.
Từ khóa tự do
Cловарь.
Từ khóa tự do
Тексты.
Từ khóa tự do
Từ điển.
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lýNG(1): 000019393
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
12895
002
1
004
21492
008
050328s1960 ru| rus
009
1 0
035
[ ]
|a
1456373194
035
[# #]
|a
1083187343
039
[ ]
|a
20241129114734
|b
idtocn
|c
20050328000000
|d
hangctt
|y
20050328000000
|z
lainb
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
491.8
|b
ELK
090
[ ]
|a
491.8
|b
ELK
100
[1 ]
|a
Елкина, Н. М.
245
[1 0]
|a
Cтарославянский язык :
|b
Учебное пособие для студентов филологических факультетов педагогических институтов и университетов /
|c
Н. М. Елкина.
260
[ ]
|a
Москва :
|b
"Просвещение",
|c
1960
300
[ ]
|a
220 с. ;
|c
23 см.
650
[1 7]
|a
Tiếng Nga
|x
Hình thái học
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN
650
[1 7]
|a
Tiếng Nga
|x
Ngữ âm
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga.
653
[0 ]
|a
Русский язык.
653
[0 ]
|a
Ngữ âm học.
653
[0 ]
|a
Hình thái học.
653
[0 ]
|a
Bài đọc.
653
[0 ]
|a
Фонетика.
653
[0 ]
|a
Морфология.
653
[0 ]
|a
Старославянский язык.
653
[0 ]
|a
Tiếng Xlavơ cổ.
653
[0 ]
|a
Cловарь.
653
[0 ]
|a
Тексты.
653
[0 ]
|a
Từ điển.
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|c
NG
|j
(1): 000019393
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0