TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
反义词典

反义词典

 四川人民出版社, 1989 ISBN: 7220005245
 第一版 四川 : 455 页. ; 20 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:12899
DDC 495.131
Tác giả CN 韩, 敬 体
Nhan đề 反义词典 / 韩敬体,宋惠德.
Lần xuất bản 第一版
Thông tin xuất bản 四川 :四川人民出版社,1989
Mô tả vật lý 455 页. ;20 cm.
Phụ chú Do Giảng viên khoa Trung - Đỗ Nam Trung, Nguyễn Quỳnh Hoa tặng
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Từ trái nghĩa-Từ điển-TVĐHHN
Từ khóa tự do 汉语
Từ khóa tự do Hán ngữ
Từ khóa tự do 词典
Từ khóa tự do 反义
Từ khóa tự do Từ trái nghĩa
Từ khóa tự do Từ điển
Tác giả(bs) CN 宋, 惠德
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQTQ(1): 000018895
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00112899
0021
00421498
005202203281035
008050330s1989 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7220005245
035[ ] |a 1456415031
035[# #] |a 1083170716
039[ ] |a 20241202150925 |b idtocn |c 20220328103520 |d maipt |y 20050330000000 |z svtt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.131 |b HAN
100[0 ] |a 韩, 敬 体
245[1 0] |a 反义词典 / |c 韩敬体,宋惠德.
250[ ] |a 第一版
260[ ] |a 四川 : |b 四川人民出版社, |c 1989
300[ ] |a 455 页. ; |c 20 cm.
500[ ] |a Do Giảng viên khoa Trung - Đỗ Nam Trung, Nguyễn Quỳnh Hoa tặng
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Từ trái nghĩa |v Từ điển |2 TVĐHHN
653[0 ] |a 汉语
653[0 ] |a Hán ngữ
653[0 ] |a 词典
653[0 ] |a 反义
653[0 ] |a Từ trái nghĩa
653[0 ] |a Từ điển
700[0 ] |a 宋, 惠德
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |c TQ |j (1): 000018895
890[ ] |a 1 |b 65 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000018895 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000018895
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng