THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
398.47 PUS
Cказки
: Для до школьного возраста
Пушкин, А. С.
"Детская литература",
1974
Mосква :
175 с. : С илл. ; 28 см.
rus
Văn học dân gian
Tiếng Nga.
Русский язык.
Русская литература.
Chuyện cổ tích dân gian.
Народные сказки.
Văn học Nga.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
12907
DDC
398.47
Tác giả CN
Пушкин, А. С.
Nhan đề
Cказки : Для до школьного возраста / А. С. Пушкин.
Thông tin xuất bản
Mосква :"Детская литература",1974
Mô tả vật lý
175 с. : С илл. ;28 см.
Thuật ngữ chủ đề
Văn học dân gian-
Truyện cổ tích-
Nga-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Tiếng Nga.
Từ khóa tự do
Русский язык.
Từ khóa tự do
Русская литература.
Từ khóa tự do
Chuyện cổ tích dân gian.
Từ khóa tự do
Народные сказки.
Từ khóa tự do
Văn học Nga.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nga-NGNG(1): 000018726
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
12907
002
1
004
21506
008
050331s1974 ru| rus
009
1 0
035
[ ]
|a
1456389564
035
[# #]
|a
1083164607
039
[ ]
|a
20241129134918
|b
idtocn
|c
20050331000000
|d
hangctt
|y
20050331000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
398.47
|b
PUS
090
[ ]
|a
398.47
|b
PUS
100
[1 ]
|a
Пушкин, А. С.
245
[1 0]
|a
Cказки :
|b
Для до школьного возраста /
|c
А. С. Пушкин.
260
[ ]
|a
Mосква :
|b
"Детская литература",
|c
1974
300
[ ]
|a
175 с. :
|b
С илл. ;
|c
28 см.
650
[1 7]
|a
Văn học dân gian
|x
Truyện cổ tích
|z
Nga
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga.
653
[0 ]
|a
Русский язык.
653
[0 ]
|a
Русская литература.
653
[0 ]
|a
Chuyện cổ tích dân gian.
653
[0 ]
|a
Народные сказки.
653
[0 ]
|a
Văn học Nga.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nga-NG
|c
NG
|j
(1): 000018726
890
[ ]
|a
1
|b
11
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000018726
1
TK_Tiếng Nga-NG
#1
000018726
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng