THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
300 TAM
담론과 성찰.
한, 길사.
한길사,
2009.
파주 :
355 p. : 천연색삽화, 초상 ; 23 cm.
kor
social sciences
Khoa học xã hội
Khoa học xã hội.
사회
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
12919
DDC
300
Tác giả CN
한, 길사.
Nhan đề
담론과 성찰. 1 / 한길사 [편].
Thông tin xuất bản
파주 :한길사,2009.
Mô tả vật lý
355 p. :천연색삽화, 초상 ;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề
social sciences
Thuật ngữ chủ đề
Khoa học xã hội-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Khoa học xã hội.
Từ khóa tự do
사회
Địa chỉ
100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000048080
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000048085
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
12919
002
1
004
21522
008
110303s2009 kr| kor
009
1 0
035
[ ]
|a
1456384689
035
[# #]
|a
1083190891
039
[ ]
|a
20241202135608
|b
idtocn
|c
20110303000000
|d
hangctt
|y
20110303000000
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
300
|b
TAM
090
[ ]
|a
300
|b
TAM
100
[0 ]
|a
한, 길사.
245
[1 0]
|a
담론과 성찰.
|n
1 /
|c
한길사 [편].
260
[ ]
|a
파주 :
|b
한길사,
|c
2009.
300
[ ]
|a
355 p. :
|b
천연색삽화, 초상 ;
|c
23 cm.
650
[0 0]
|a
social sciences
650
[0 7]
|a
Khoa học xã hội
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Khoa học xã hội.
653
[0 ]
|a
사회
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Hàn-HQ
|j
(1): 000048080
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000048085
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000048085
2
K. NN Hàn Quốc
#1
000048085
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2
000048080
1
TK_Tiếng Hàn-HQ
#2
000048080
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng