TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Pусский язык для всех

Pусский язык для всех : Учебник . Для говорящих на английском , Французском, испанском и немецком языках

 "Русский язык", 1977
 3-е изд. Mосква : 492 с. : с илл.; 22 см. rus
Mô tả biểu ghi
ID:12930
DDC 491.7824
Tác giả CN Cтепанова, Е.
Nhan đề Pусский язык для всех : Учебник . Для говорящих на английском , Французском, испанском и немецком языках / Е. Степанов, З. Иевлева, Л. Трушина.
Lần xuất bản 3-е изд.
Thông tin xuất bản Mосква :"Русский язык",1977
Mô tả vật lý 492 с. : с илл.;22 см.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nga-Ngữ pháp-Sách giáo khoa-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Nga.
Từ khóa tự do Грамматика.
Từ khóa tự do Sách giáo khoa.
Từ khóa tự do Ngữ pháp.
Từ khóa tự do Чтение.
Từ khóa tự do Pусский язык.
Từ khóa tự do Cловарь
Từ khóa tự do Phát triển khẩu ngữ.
Từ khóa tự do Pазвитие речи.
Từ khóa tự do Yпражнения.
Từ khóa tự do Yчебник.
Từ khóa tự do Từ điển.
Từ khóa tự do Đọc hiểu.
Từ khóa tự do Bài tập.
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lýNG(1): 000018714
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00112930
0021
00421539
008050307s1977 ru| rus
0091 0
035[ ] |a 1456405839
035[# #] |a 1083191333
039[ ] |a 20241129101206 |b idtocn |c 20050307000000 |d hangctt |y 20050307000000 |z hangctt
041[0 ] |a rus
044[ ] |a ru
082[0 4] |a 491.7824 |b STE
090[ ] |a 491.7824 |b STE
100[1 ] |a Cтепанова, Е.
245[1 0] |a Pусский язык для всех : |b Учебник . Для говорящих на английском , Французском, испанском и немецком языках / |c Е. Степанов, З. Иевлева, Л. Трушина.
250[ ] |a 3-е изд.
260[ ] |a Mосква : |b "Русский язык", |c 1977
300[ ] |a 492 с. : |b с илл.; |c 22 см.
650[1 7] |a Tiếng Nga |x Ngữ pháp |v Sách giáo khoa |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiếng Nga.
653[0 ] |a Грамматика.
653[0 ] |a Sách giáo khoa.
653[0 ] |a Ngữ pháp.
653[0 ] |a Чтение.
653[0 ] |a Pусский язык.
653[0 ] |a Cловарь
653[0 ] |a Phát triển khẩu ngữ.
653[0 ] |a Pазвитие речи.
653[0 ] |a Yпражнения.
653[0 ] |a Yчебник.
653[0 ] |a Từ điển.
653[0 ] |a Đọc hiểu.
653[0 ] |a Bài tập.
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |c NG |j (1): 000018714
890[ ] |a 1 |b 2 |c 0 |d 0