THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.183 ZHA
幽默妙言
: 专著 赵志伟,姚子明编
赵, 志伟 (zhao zhi wei).
上海人民出版社,
1995.
ISBN: 7208021422
上海 :
282页 : 插图 ; 19 cm.
中文
选集.
笑话.
世界.
Tiếng Trung Quốc
Hội thoại.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
12947
DDC
495.183
Tác giả CN
赵, 志伟 (zhao zhi wei).
Nhan đề dịch
Các câu nói hài hước hay trong tiếng Trung.
Nhan đề
幽默妙言 : 专著 赵志伟,姚子明编 / 赵志伟 (zhao zhi wei).
Thông tin xuất bản
上海 :上海人民出版社,1995.
Mô tả vật lý
282页 :插图 ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề
选集.
Thuật ngữ chủ đề
笑话.
Thuật ngữ chủ đề
世界.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Hội thoại.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
Hội thoại.
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000038441
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
12947
002
1
004
21557
005
201902271303
008
081114s1995 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7208021422
035
[ ]
|a
1456414512
039
[ ]
|a
20241202141543
|b
idtocn
|c
20190227130251
|d
huongnt
|y
20081114000000
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.183
|b
ZHA
090
[ ]
|a
495.183
|b
ZHA
100
[0 ]
|a
赵, 志伟 (zhao zhi wei).
242
[ ]
|a
Các câu nói hài hước hay trong tiếng Trung.
|y
vie
245
[1 0]
|a
幽默妙言 :
|b
专著 赵志伟,姚子明编 /
|c
赵志伟 (zhao zhi wei).
260
[ ]
|a
上海 :
|b
上海人民出版社,
|c
1995.
300
[ ]
|a
282页 :
|b
插图 ;
|c
19 cm.
650
[0 0]
|a
选集.
650
[0 0]
|a
笑话.
650
[0 0]
|a
世界.
650
[1 4]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Hội thoại.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
Hội thoại.
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(1): 000038441
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0