TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
学国画 .

学国画 . : 专著 徐湛主编.

 科学普及出版社, 1989 ISBN: 7110032531
 北京 : 115页 ; 19 厘米 中文
Mô tả biểu ghi
ID:12959
DDC 702.8951
Tác giả CN 徐, 湛.
Nhan đề dịch Học tranh Trung Quốc - Phương pháp, kỹ xảo, nguyên liệu tranh Trung Quốc
Nhan đề 学国画 :. 专著 徐湛主编. / Q3: 中国画技法普及教材 / : 徐湛.
Thông tin xuất bản 北京 :科学普及出版社,1989
Mô tả vật lý 115页 ;19 厘米
Thuật ngữ chủ đề 中国画.
Thuật ngữ chủ đề 技法(美术.
Thuật ngữ chủ đề Hội họa Trung Quốc-Tranh.
Từ khóa tự do Tranh Trung Quốc.
Từ khóa tự do Nghệ thuật.
Từ khóa tự do Trung Quốc.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000038405
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00112959
0021
00421570
005201902271303
008081117s1989 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7110032531
035[ ] |a 1456389610
035[# #] |a 1083172527
039[ ] |a 20241130111539 |b idtocn |c 20190227130341 |d huongnt |y 20081117000000 |z khiembt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 702.8951 |b XUZ
090[ ] |a 702.8951 |b XUZ
100[0 ] |a 徐, 湛.
242[ ] |a Học tranh Trung Quốc - Phương pháp, kỹ xảo, nguyên liệu tranh Trung Quốc |y vie
245[1 0] |a 学国画 :. |n Q3: 中国画技法普及教材 / : |b 专著 徐湛主编. / |c 徐湛.
260[ ] |a 北京 : |b 科学普及出版社, |c 1989
300[ ] |a 115页 ; |c 19 厘米
650[0 0] |a 中国画.
650[0 0] |a 技法(美术.
650[1 4] |a Hội họa Trung Quốc |x Tranh.
653[0 ] |a Tranh Trung Quốc.
653[0 ] |a Nghệ thuật.
653[0 ] |a Trung Quốc.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000038405
890[ ] |a 1 |b 2 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000038405 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000038405
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng