| 000 | 00000cam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 12984 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 21600 |
|---|
| 005 | 202504011442 |
|---|
| 008 | 050409s2004 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 035 | [ ] |a 951287054 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20250401144442 |b namth |c 20241129155655 |d idtocn |y 20050409000000 |z hangctt |
|---|
| 041 | [1 ] |a vie |
|---|
| 044 | [ ] |a vm |
|---|
| 082 | [0 4] |a 190 |b LEN |
|---|
| 090 | [ ] |a 190 |b LEN |
|---|
| 100 | [1 ] |a LêNin, V.I. |
|---|
| 245 | [1 0] |a Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa kinh nghiệm phê phán / |c V.I. LêNin. |
|---|
| 250 | [ ] |a Tái bản. |
|---|
| 260 | [ ] |a Hà Nội : |b Nxb. Chính trị Quốc gia, |c 2004 |
|---|
| 300 | [ ] |a 643 tr. ; |c 21 cm |
|---|
| 650 | [1 7] |a Triết học Mác-Lênin |x Chủ nghĩa duy vật biện chứng |
|---|
| 650 | [1 7] |a Triết học Mác-Lênin |x Chủ nghĩa kinh nghiệm phê phán |2 TVĐHHN |
|---|
| 653 | [0 ] |a Chủ nghĩa duy vật lịch sử |
|---|
| 653 | [0 ] |a Chủ nghĩa duy tâm |
|---|
| 653 | [0 ] |a Chủ nghĩa duy vật biện chứng |
|---|
| 653 | [0 ] |a Chủ nghĩa kinh nghiệm phê phán |
|---|
| 653 | [0 ] |a Triết học Mác - Lênin |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (4): 000020348, 000020377-8, 000040903 |
|---|
| 852 | [ ] |a 200 |b K. Giáo dục Chính trị |j (1): 000040904 |
|---|
| 890 | [ ] |a 5 |b 34 |c 0 |d 0 |
|---|