TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển Anh - Việt =

Từ điển Anh - Việt = : English - Vietnamese dictionary Trên 145.000 mục từ và định nghĩa song ngữ Anh Anh Việt

 Nxb.Thanh Hoá, 1998.
 Thanh Hoá : 688p. ; 16cm English
Mô tả biểu ghi
ID:13
DDC 423
Tác giả CN Nguyễn, Sanh Phúc.
Nhan đề Từ điển Anh - Việt = English - Vietnamese dictionary: Trên 145.000 mục từ và định nghĩa song ngữ Anh Anh Việt / Nguyễn Sanh Phúc và nhóm cộng tác.
Thông tin xuất bản Thanh Hoá :Nxb.Thanh Hoá,1998.
Mô tả vật lý 688p. ;16cm
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Tiếng Việt-Từ điển
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Từ điển-Tiếng Việt-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề English language-Dictionaries-Vietnamese.
Từ khóa tự do Tiếng Anh.
Từ khóa tự do Từ điển.
Từ khóa tự do Tiếng Việt.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000040392
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00113
0021
00413
005202601201409
008090609s1998 vm| eng
0091 0
039[ ] |a 20260120140956 |b admin |c 20250604134429 |d lovanduc |y 20090609000000 |z svtt
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 423 |b NGP
090[ ] |a 423 |b NGP
100[0 ] |a Nguyễn, Sanh Phúc.
245[1 0] |a Từ điển Anh - Việt = |b English - Vietnamese dictionary: Trên 145.000 mục từ và định nghĩa song ngữ Anh Anh Việt / |c Nguyễn Sanh Phúc và nhóm cộng tác.
260[ ] |a Thanh Hoá : |b Nxb.Thanh Hoá, |c 1998.
300[ ] |a 688p. ; |c 16cm
650[ ] |a Tiếng Anh |x Tiếng Việt |v Từ điển
650[0 7] |a Tiếng Anh |v Từ điển |x Tiếng Việt |2 TVĐHHN.
650[1 0] |a English language |v Dictionaries |x Vietnamese.
653[0 ] |a Tiếng Anh.
653[0 ] |a Từ điển.
653[0 ] |a Tiếng Việt.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000040392
890[ ] |a 1 |b 6 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000040392 1 K. NN Hàn Quốc Hạn trả:13-05-2025
#1 000040392
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng Hạn trả:13-05-2025