TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
한국고전문학사 고대에서 19C말까지

한국고전문학사 고대에서 19C말까지

 새문社, 2006.
 서울 : 223 p. ; 24 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:13031
DDC 895.709
Tác giả CN 고, 미숙
Nhan đề 한국고전문학사 고대에서 19C말까지 / 고민숙, 정민, 정병설.
Thông tin xuất bản 서울 :새문社,2006.
Mô tả vật lý 223 p. ;24 cm.
Phụ chú 색인수록.
Thuật ngữ chủ đề Korean literature-History and criticism-To 1900.
Thuật ngữ chủ đề Văn học Hàn Quốc-Lịch sử và phê bình-TVĐHHN
Từ khóa tự do Văn học cổ điển
Từ khóa tự do Lịch sử và phê bình
Từ khóa tự do 고전문학
Từ khóa tự do Văn học Hàn Quốc
Tác giả(bs) CN Ko, Min Suk.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(10): 000034457, 000034460, 000034469, 000034478, 000034487, 000034489-90, 000034507, 000034523, 000034535
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(7): 000040472-3, 000040489-93
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00113031
0021
00421653
005201804101428
008090601s2006 ko| kor
0091 0
035[ ] |a 1456389611
035[ ] |a 1456389611
035[# #] |a 1083179306
039[ ] |a 20241130173614 |b idtocn |c 20241130172710 |d idtocn |y 20090601000000 |z maipt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 895.709 |b KOS
100[0 ] |a 고, 미숙
245[1 0] |a 한국고전문학사 고대에서 19C말까지 / |c 고민숙, 정민, 정병설.
260[ ] |a 서울 : |b 새문社, |c 2006.
300[ ] |a 223 p. ; |c 24 cm.
500[ ] |a 색인수록.
650[1 0] |a Korean literature |x History and criticism |y To 1900.
650[1 7] |a Văn học Hàn Quốc |x Lịch sử và phê bình |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Văn học cổ điển
653[0 ] |a Lịch sử và phê bình
653[0 ] |a 고전문학
653[0 ] |a Văn học Hàn Quốc
700[0 ] |a Ko, Min Suk.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (10): 000034457, 000034460, 000034469, 000034478, 000034487, 000034489-90, 000034507, 000034523, 000034535
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (7): 000040472-3, 000040489-93
890[ ] |a 17 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000034469 17 TK_Tiếng Hàn-HQ
#1 000034469
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
2 000034490 16 TK_Tiếng Hàn-HQ
#2 000034490
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
3 000034457 15 TK_Tiếng Hàn-HQ
#3 000034457
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
4 000034487 14 TK_Tiếng Hàn-HQ
#4 000034487
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
5 000034489 13 TK_Tiếng Hàn-HQ
#5 000034489
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
6 000034523 12 TK_Tiếng Hàn-HQ
#6 000034523
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
7 000034535 11 TK_Tiếng Hàn-HQ
#7 000034535
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
8 000034460 10 TK_Tiếng Hàn-HQ
#8 000034460
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
9 000034507 9 TK_Tiếng Hàn-HQ
#9 000034507
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
10 000034478 8 TK_Tiếng Hàn-HQ
#10 000034478
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng