THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
362.58 PRE
Poverty, social services, and safety nets in Vietnam
Prescott, Nicholas M.
World Bank,
1997.
ISBN: 0821340247
Washington, D.C. :
1 v. (various pagings) : ill. ; 28 cm.
World Bank discussion paper
English
Public welfare
Human services
Poor
Chính sách xã hội
Chính sách xã hội.
Việt Nam.
Phúc lợi công cộng.
Dịch vụ cho người nghèo.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
13070
DDC
362.58
Tác giả CN
Prescott, Nicholas M.
Nhan đề
Poverty, social services, and safety nets in Vietnam / Nicholas Prescott.
Thông tin xuất bản
Washington, D.C. : World Bank,1997.
Mô tả vật lý
1 v. (various pagings) :ill. ;28 cm.
Tùng thư
World Bank discussion paper
Thuật ngữ chủ đề
Public welfare-
Vietnam.
Thuật ngữ chủ đề
Human services-
Vietnam.
Thuật ngữ chủ đề
Poor-
Services for-
Vietnam.
Thuật ngữ chủ đề
Human services-
Vietnam-
Finance.
Thuật ngữ chủ đề
Chính sách xã hội-
Người nghèo-
Việt Nam-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Chính sách xã hội.
Từ khóa tự do
Việt Nam.
Từ khóa tự do
Phúc lợi công cộng.
Từ khóa tự do
Dịch vụ cho người nghèo.
Tên vùng địa lý
Vietnam-
Social policy.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000018834
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
13070
002
1
004
21696
008
050418s1997 wau eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0821340247
035
[ ]
|a
37397898
035
[# #]
|a
37397898
039
[ ]
|a
20241209103406
|b
idtocn
|c
20050418000000
|d
hangctt
|y
20050418000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
wau
082
[0 4]
|a
362.58
|b
PRE
090
[ ]
|a
362.58
|b
PRE
100
[1 ]
|a
Prescott, Nicholas M.
245
[1 0]
|a
Poverty, social services, and safety nets in Vietnam /
|c
Nicholas Prescott.
260
[ ]
|a
Washington, D.C. :
|b
World Bank,
|c
1997.
300
[ ]
|a
1 v. (various pagings) :
|b
ill. ;
|c
28 cm.
490
[ ]
|a
World Bank discussion paper
650
[0 0]
|a
Public welfare
|z
Vietnam.
650
[0 0]
|a
Human services
|z
Vietnam.
650
[1 0]
|a
Poor
|x
Services for
|z
Vietnam.
650
[1 0]
|a
Human services
|z
Vietnam
|x
Finance.
650
[1 7]
|a
Chính sách xã hội
|x
Người nghèo
|z
Việt Nam
|2
TVĐHHN
651
[ ]
|a
Vietnam
|x
Social policy.
653
[0 ]
|a
Chính sách xã hội.
653
[0 ]
|a
Việt Nam.
653
[0 ]
|a
Phúc lợi công cộng.
653
[0 ]
|a
Dịch vụ cho người nghèo.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000018834
890
[ ]
|a
1
|b
12
|c
0
|d
0