TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
和黑猩猩在一起 = My life with the chimpanzees

和黑猩猩在一起 = My life with the chimpanzees : 专著

 四川人民出版社, 2006. ISBN: 7220072600
 成都 : 204页 : 照片,图 ; 19 cm. chi.
Mô tả biểu ghi
ID:13144
DDC 599.8851
Tác giả CN (英)古道尔.
Nhan đề dịch Cùng sống với hắc tinh tinh.
Nhan đề 和黑猩猩在一起 = My life with the chimpanzees : 专著 / (英)珍•古道尔(Jane Goodall)著
Thông tin xuất bản 成都 :四川人民出版社,2006.
Mô tả vật lý 204页 :照片,图 ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề 英国.
Thuật ngữ chủ đề 现代.
Thuật ngữ chủ đề 自传体小说.
Thuật ngữ chủ đề Động vật-Vượn.
Từ khóa tự do Động vật.
Từ khóa tự do Động vật hoang dã.
Từ khóa tự do Hắc tinh tinh.
Từ khóa tự do Vượn
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000038438
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00113144
0021
00421775
005201902271307
008081118s2006 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7220072600
035[ ] |a 1456389788
035[# #] |a 1083159812
039[ ] |a 20241129132026 |b idtocn |c 20190227130647 |d huongnt |y 20081118000000 |z khiembt
041[0 ] |a chi.
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 599.8851 |b GOO
090[ ] |a 599.8851 |b GOO
100[0 ] |a (英)古道尔.
242[ ] |a Cùng sống với hắc tinh tinh. |y vie
245[1 0] |a 和黑猩猩在一起 = My life with the chimpanzees : |b 专著 / |c (英)珍•古道尔(Jane Goodall)著
260[ ] |a 成都 : |b 四川人民出版社, |c 2006.
300[ ] |a 204页 : |b 照片,图 ; |c 19 cm.
650[0 0] |a 英国.
650[0 0] |a 现代.
650[0 0] |a 自传体小说.
650[1 4] |a Động vật |x Vượn.
653[0 ] |a Động vật.
653[0 ] |a Động vật hoang dã.
653[0 ] |a Hắc tinh tinh.
653[0 ] |a Vượn
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000038438
890[ ] |a 1 |b 23 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000038438 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000038438
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng