TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Геологический словарь.

Геологический словарь.

 "Госгеолтехиздат", 1960
 Москва : 445 с.; 23 см. rus
Mô tả biểu ghi
ID:13168
DDC 413.551
Nhan đề Геологический словарь. Том II, М - Я /Т. Н. Спижарский ответственный редактор.
Thông tin xuất bản Москва :"Госгеолтехиздат",1960
Mô tả vật lý 445 с.;23 см.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nga-Từ điển-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Nga.
Từ khóa tự do Русский язык.
Từ khóa tự do Địa chất.
Từ khóa tự do Геология.
Từ khóa tự do Словарь.
Từ khóa tự do Từ điển.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00113168
0021
00421807
008050401s1960 ru| rus
0091 0
035[ ] |a 1456383788
035[# #] |a 1083164103
039[ ] |a 20241129134733 |b idtocn |c 20050401000000 |d hangctt |y 20050401000000 |z svtt
041[0 ] |a rus
044[ ] |a ru
082[0 4] |a 413.551 |b GEO
090[ ] |a 413.551 |b GEO
245[0 0] |a Геологический словарь. |n Том II, |p М - Я / |c Т. Н. Спижарский ответственный редактор.
260[ ] |a Москва : |b "Госгеолтехиздат", |c 1960
300[ ] |a 445 с.; |c 23 см.
650[0 7] |a Tiếng Nga |v Từ điển |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiếng Nga.
653[0 ] |a Русский язык.
653[0 ] |a Địa chất.
653[0 ] |a Геология.
653[0 ] |a Словарь.
653[0 ] |a Từ điển.
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0