THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.71 KIK
방송발음
김, 성규.
커뮤니케이션북스 ,
2008.
서울 :
133 p. ; 21 cm + 전자 광디스크 (CD-ROM) 1매.
kor
Tiếng Hàn Quốc
Kĩ năng viết.
Tiếng Hàn Quốc.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(3)
Mô tả biểu ghi
ID:
13220
DDC
495.71
Tác giả CN
김, 성규.
Nhan đề
방송발음 / 김성규, 최혜원, 한성우.
Thông tin xuất bản
서울 :커뮤니케이션북스 ,2008.
Mô tả vật lý
133 p. ;21 cm + 전자 광디스크 (CD-ROM) 1매.
Phụ chú
9788984998599
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Hàn Quốc-
Kĩ năng viết-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Kĩ năng viết.
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn Quốc.
Tác giả(bs) CN
Kim, Song Kyu.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000056295
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(2): 000038916, 000056258
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
13220
002
1
004
21878
008
090402s2008 ko| kor
009
1 0
035
[ ]
|a
1456407949
035
[# #]
|a
1083165068
039
[ ]
|a
20241130154753
|b
idtocn
|c
20090402000000
|d
hangctt
|y
20090402000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
495.71
|b
KIK
090
[ ]
|a
495.71
|b
KIK
100
[0 ]
|a
김, 성규.
245
[1 0]
|a
방송발음 /
|c
김성규, 최혜원, 한성우.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
커뮤니케이션북스 ,
|c
2008.
300
[ ]
|a
133 p. ;
|c
21 cm + 전자 광디스크 (CD-ROM) 1매.
500
[ ]
|a
9788984998599
650
[1 7]
|a
Tiếng Hàn Quốc
|x
Kĩ năng viết
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Kĩ năng viết.
653
[0 ]
|a
Tiếng Hàn Quốc.
700
[0 ]
|a
Kim, Song Kyu.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Hàn-HQ
|j
(1): 000056295
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(2): 000038916, 000056258
890
[ ]
|a
3
|b
1
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000056295
3
TK_Tiếng Hàn-HQ
#1
000056295
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
2
000056258
2
K. NN Hàn Quốc
#2
000056258
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
3
000038916
1
K. NN Hàn Quốc
#3
000038916
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng