THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
031 CHI
Childcraft the how and why library.
World Book-Childcraft International,
1980.
ISBN: 071660180X
Chicago :
309p. : ill. (some col.) ; 26 cm.
English
Encyclopedias and dictionaries.
Children s encyclopedias and dictionaries.
Bách khoa thư
Từ điển bách khoa dành cho trẻ em.
Từ điển
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
13226
DDC
031
Nhan đề
Childcraft the how and why library. Volume 2, Stories and fables.
Thông tin xuất bản
Chicago :World Book-Childcraft International,1980.
Mô tả vật lý
309p. :ill. (some col.) ;26 cm.
Phụ chú
Includes indexes.
Thuật ngữ chủ đề
Encyclopedias and dictionaries.
Thuật ngữ chủ đề
Children s encyclopedias and dictionaries.
Thuật ngữ chủ đề
Bách khoa thư-
Từ điển-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Từ điển bách khoa dành cho trẻ em.
Từ khóa tự do
Bách khoa thư
Từ khóa tự do
Từ điển
Tác giả(bs) TT
World Book-Childcraft International.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000018953
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
13226
002
1
004
21888
008
050422s1980 inu eng
009
1 0
020
[ ]
|a
071660180X
035
[ ]
|a
1083159162
035
[# #]
|a
1083159162
039
[ ]
|a
20241208234710
|b
idtocn
|c
20050422000000
|d
hangctt
|y
20050422000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
inu
082
[0 4]
|a
031
|b
CHI
090
[ ]
|a
031
|b
CHI
245
[0 0]
|a
Childcraft the how and why library.
|n
Volume 2,
|p
Stories and fables.
260
[ ]
|a
Chicago :
|b
World Book-Childcraft International,
|c
1980.
300
[ ]
|a
309p. :
|b
ill. (some col.) ;
|c
26 cm.
500
[ ]
|a
Includes indexes.
505
[0 ]
|a
v. 1. Poems and rhymes.--v. 2. Stories and fables.--v. 3. Children everywhere.--v. 4. World and space.--v. 5. About animals.--v. 6. The green kingdom.--v. 7. How things work.--v. 8. How we get things.--v. 9. Holidays and customs.--v. 10. Places to know.--v. 11. Make and do.--v. 12. Look and learn.--v. 13. Mathemagic.--v. 14. About me.--v. 15. Guide for parents.
650
[0 0]
|a
Encyclopedias and dictionaries.
650
[0 0]
|a
Children s encyclopedias and dictionaries.
650
[1 7]
|a
Bách khoa thư
|x
Từ điển
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Từ điển bách khoa dành cho trẻ em.
653
[0 ]
|a
Bách khoa thư
653
[0 ]
|a
Từ điển
710
[2 ]
|a
World Book-Childcraft International.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000018953
890
[ ]
|a
1
|b
66
|c
0
|d
0