TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
영어증권금융용어사전

영어증권금융용어사전

 신원문화사, 2000.
 서울 : 429 p. ; 24 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:13257
DDC 332.603
Tác giả CN 이, 동욱.
Nhan đề 영어증권금융용어사전 / 이동욱 엮음.
Thông tin xuất bản 서울 :신원문화사,2000.
Mô tả vật lý 429 p. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tài chính-Đầu tư-TVĐHHN
Từ khóa tự do Đầu tư.
Từ khóa tự do Tài chính.
Từ khóa tự do 경제
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000045644
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(2): 000045643, 000056286
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00113257
0021
00421927
008110307s2000 kr| kor
0091 0
035[ ] |a 1456413282
035[# #] |a 1083192827
039[ ] |a 20241201153411 |b idtocn |c 20110307000000 |d hangctt |y 20110307000000 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 332.603 |b LEE
090[ ] |a 332.603 |b LEE
100[0 ] |a 이, 동욱.
245[1 0] |a 영어증권금융용어사전 / |c 이동욱 엮음.
260[ ] |a 서울 : |b 신원문화사, |c 2000.
300[ ] |a 429 p. ; |c 24 cm.
504[ ] |a 참고문헌: p.429, 색인수록.
650[1 7] |a Tài chính |x Đầu tư |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Đầu tư.
653[0 ] |a Tài chính.
653[0 ] |a 경제
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (1): 000045644
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (2): 000045643, 000056286
890[ ] |a 3 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000056286 3 K. NN Hàn Quốc
#1 000056286
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2 000045644 2 TK_Tiếng Hàn-HQ
#2 000045644
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
3 000045643 1 K. NN Hàn Quốc
#3 000045643
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng