THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
193 KOB
니체-천 개의 눈, 천 개의 길
고, 병권.
소명출판,
2001.
서울 :
320 p. ; 22 cm.
kor
Triết học
Triết học.
Triết học Đức.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
13269
DDC
193
Tác giả CN
고, 병권.
Nhan đề
니체-천 개의 눈, 천 개의 길 / 고병권.
Thông tin xuất bản
서울 :소명출판,2001.
Mô tả vật lý
320 p. ;22 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Triết học-
Đức-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Triết học.
Từ khóa tự do
Triết học Đức.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000047684
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
13269
002
1
004
21941
008
110308s2001 kr| kor
009
1 0
035
[ ]
|a
1456412250
039
[ ]
|a
20241129170618
|b
idtocn
|c
20110308000000
|d
hangctt
|y
20110308000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
193
|b
KOB
090
[ ]
|a
193
|b
KOB
100
[0 ]
|a
고, 병권.
245
[1 0]
|a
니체-천 개의 눈, 천 개의 길 /
|c
고병권.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
소명출판,
|c
2001.
300
[ ]
|a
320 p. ;
|c
22 cm.
504
[ ]
|a
표지대등표제 : Nietzsche, thousands of eyes... .
650
[0 7]
|a
Triết học
|z
Đức
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Triết học.
653
[0 ]
|a
Triết học Đức.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000047684
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000047684
1
K. NN Hàn Quốc
#1
000047684
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng