TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Financial accounting

Financial accounting

 McGraw-Hill, c1989 ISBN: 007041842X
 6th ed. New York : xxvii, 736 p. : ill. ; 25 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:1328
DDC 657
Tác giả CN Meigs, Robert F.
Nhan đề Financial accounting / Robert F. Meigs, Walter B. Meigs.
Lần xuất bản 6th ed.
Thông tin xuất bản New York : McGraw-Hill, c1989
Mô tả vật lý xxvii, 736 p. : ill. ; 25 cm.
Phụ chú Includes index.
Phụ chú Walter B. Meig s name appears first on the rev. 5th ed.
Thuật ngữ chủ đề Accounting
Thuật ngữ chủ đề Kế toán-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Kế toán
Tác giả(bs) CN Meigs, Walter B.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000038066
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0011328
0021
0041380
005202106010940
008080516s1989 nyu eng
0091 0
020[ ] |a 007041842X
035[ ] |a 17805404
035[# #] |a 17805404
039[ ] |a 20241128112337 |b idtocn |c 20210601094047 |d anhpt |y 20080516000000 |z svtt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a nyu
082[0 4] |a 657 |2 19 |b MEI
100[1 ] |a Meigs, Robert F.
245[1 0] |a Financial accounting / |c Robert F. Meigs, Walter B. Meigs.
250[ ] |a 6th ed.
260[ ] |a New York : |b McGraw-Hill, |c c1989
300[ ] |a xxvii, 736 p. : |b ill. ; |c 25 cm.
500[ ] |a Includes index.
500[ ] |a Walter B. Meig s name appears first on the rev. 5th ed.
650[0 0] |a Accounting
650[0 7] |a Kế toán |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Kế toán
700[1 ] |a Meigs, Walter B.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000038066
890[ ] |a 1 |b 3 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Kệ Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000038066 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000038066
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
LegoWeb Comment