THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu môn học
082:
495.78 KOR
(100시간) 한국어 5.
연세대학교출판부,
2004 .
ISBN: 8971417196
서울 :
3책. : 삽도 ; 30 cm.
kor
Tiếng Hàn Quốc
Tiếng Hàn Quốc.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(3)
Mô tả biểu ghi
ID:
13322
DDC
495.78
Nhan đề
(100시간) 한국어 5. / 연세대학교 한국어학당 편.
Thông tin xuất bản
서울 :연세대학교출판부,2004 .
Mô tả vật lý
3책. : 삽도 ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Hàn Quốc-
Sử dụng-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn Quốc.
Môn học
Tiếng Hàn Quốc
Địa chỉ
100TK_Tài liệu môn học-MH516007(1): 000046696
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(2): 000046510, 000056153
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
13322
002
20
004
21999
005
202209151406
008
110308s2004 kr| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
8971417196
035
[ ]
|a
1456408733
035
[# #]
|a
1083160939
039
[ ]
|a
20241202164918
|b
idtocn
|c
20220915140633
|d
tult
|y
20110308000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
495.78
|b
KOR
245
[0 0]
|a
(100시간) 한국어 5. /
|c
연세대학교 한국어학당 편.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
연세대학교출판부,
|c
2004 .
300
[ ]
|a
3책. : 삽도 ;
|c
30 cm.
650
[1 7]
|a
Tiếng Hàn Quốc
|x
Sử dụng
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Tiếng Hàn Quốc.
690
[ ]
|a
Tiếng Hàn Quốc
691
[ ]
|a
Ngôn ngữ Hàn Quốc
692
[ ]
|a
Thực hành tiếng 2C1
692
[ ]
|a
Thực hành tiếng 3C1
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tài liệu môn học-MH
|c
516007
|j
(1): 000046696
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(2): 000046510, 000056153
890
[ ]
|a
3
|b
36
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000056153
3
K. NN Hàn Quốc
#1
000056153
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2
000046696
2
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2
000046696
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
3
000046510
1
K. NN Hàn Quốc
#3
000046510
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng