TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
(100시간) 한국어 5.

(100시간) 한국어 5.

 연세대학교출판부, 2004 . ISBN: 8971417196
 서울 : 3책. : 삽도 ; 30 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:13322
DDC 495.78
Nhan đề (100시간) 한국어 5. / 연세대학교 한국어학당 편.
Thông tin xuất bản 서울 : 연세대학교출판부, 2004 .
Mô tả vật lý 3책. : 삽도 ; 30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Sử dụng-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Khoa Tiếng Hàn Quốc
Chuyên ngành Ngôn ngữ Hàn Quốc
Môn học Thực hành tiếng 2C1
Môn học Thực hành tiếng 3C1
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516007(1): 000046696
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(2): 000046510, 000056153
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00113322
00220
00421999
005202209151406
008110308s2004 kr| kor
0091 0
020[ ] |a 8971417196
035[ ] |a 1456408733
035[# #] |a 1083160939
039[ ] |a 20241202164918 |b idtocn |c 20220915140633 |d tult |y 20110308000000 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.78 |b KOR
245[0 0] |a (100시간) 한국어 5. / |c 연세대학교 한국어학당 편.
260[ ] |a 서울 : |b 연세대학교출판부, |c 2004 .
300[ ] |a 3책. : 삽도 ; |c 30 cm.
650[1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |x Sử dụng |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc.
690[ ] |a Tiếng Hàn Quốc
691[ ] |a Ngôn ngữ Hàn Quốc
692[ ] |a Thực hành tiếng 2C1
692[ ] |a Thực hành tiếng 3C1
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516007 |j (1): 000046696
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (2): 000046510, 000056153
890[ ] |a 3 |b 36 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Kệ Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000056153 3 K. NN Hàn Quốc
#1 000056153
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2 000046696 2 TK_Tài liệu môn học-MH MH HQ Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000046696
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
3 000046510 1 K. NN Hàn Quốc
#3 000046510
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
LegoWeb Comment