THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
423 ANA
The Fisher-Price picture dictionary
Anastasio, Dina.
Marvel Books,
1987.
New York, N.Y. :
160 p. : col. ill. ; 19 cm.
English
English language
Tiếng Anh
Tiếng Anh.
Từ điển hình ảnh.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
13358
DDC
423
Tác giả CN
Anastasio, Dina.
Nhan đề
The Fisher-Price picture dictionary / Dina Anastasio ; Dick Codor and Carol Bouman.
Thông tin xuất bản
New York, N.Y. :Marvel Books,1987.
Mô tả vật lý
160 p. :col. ill. ;19 cm.
Tùng thư(bỏ)
Little people books
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Dictionaries, Juvenile.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Từ điển hình ảnh-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Tiếng Anh.
Từ khóa tự do
Từ điển hình ảnh.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000019774
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
13358
002
1
004
22042
008
050408s1987 nyu eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456368205
035
[# #]
|a
1083166514
039
[ ]
|a
20241209002454
|b
idtocn
|c
20050408000000
|d
hangctt
|y
20050408000000
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
nyu
082
[0 4]
|a
423
|b
ANA
090
[ ]
|a
423
|b
ANA
100
[1 ]
|a
Anastasio, Dina.
245
[1 4]
|a
The Fisher-Price picture dictionary /
|c
Dina Anastasio ; Dick Codor and Carol Bouman.
260
[ ]
|a
New York, N.Y. :
|b
Marvel Books,
|c
1987.
300
[ ]
|a
160 p. :
|b
col. ill. ;
|c
19 cm.
440
[ ]
|a
Little people books
650
[1 0]
|a
English language
|x
Dictionaries, Juvenile.
650
[1 7]
|a
Tiếng Anh
|x
Từ điển hình ảnh
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh.
653
[0 ]
|a
Từ điển hình ảnh.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000019774
890
[ ]
|a
1
|b
78
|c
0
|d
0