| 000 | 00000cam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 13365 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 22049 |
|---|
| 005 | 202004101546 |
|---|
| 008 | 050409s2003 vm| eng |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456384691 |
|---|
| 035 | [# #] |a 1083163279 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20241129134415 |b idtocn |c 20200410154630 |d maipt |y 20050409000000 |z hangctt |
|---|
| 041 | [0 ] |a vie |
|---|
| 044 | [ ] |a vm |
|---|
| 082 | [0 4] |a 382.095 |b KRU |
|---|
| 100 | [1 ] |a Krumm, Kathie |
|---|
| 245 | [1 0] |a Đông Á hội nhập : Lộ trình chính sách thương mại hướng đến mục tiêu tăng trưởng chung : |b Sách tham khảo / |c Kathie Krumm, Homi Kharas ; Nguyễn Minh Vũ... dịch |
|---|
| 260 | [ ] |a Hà Nội : |b Văn hoá - Thông tin , |c 2003 |
|---|
| 300 | [ ] |a 201 tr. : |b minh hoạ. ; |c 27 cm. |
|---|
| 520 | [ ] |a Phân tích ba động lực nhằm tăng trưởng chung đối với các quốc gia Thái Bình Dương và Đông Nam Á: Động lực hội nhập, chính sách thương mại (động lực trung tâm), xây dựng chiến lược phát triển nhằm thu hẹp khoảng cách giàu-nghèo, thành thị-nông thôn nhằm thúc đẩy sự ổn định và giảm nghèo khu vực |
|---|
| 650 | [0 0] |a Regionalism |z East Asia. |
|---|
| 650 | [1 7] |a Kinh tế vùng |x Đông Á |2 TVĐHHN |
|---|
| 651 | [ ] |a Đông Á |x Chính sách kinh tế |
|---|
| 651 | [ ] |a East Asia |x Commerce. |
|---|
| 651 | [ ] |a East Asia |x Commercial policy. |
|---|
| 651 | [ ] |a East Asia |x Economic conditions. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Chính sách kinh tế. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Tăng trưởng kinh tế |
|---|
| 653 | [0 ] |a Kinh tế. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Hội nhập kinh tế. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Thương mại |
|---|
| 653 | [0 ] |a Chính sách. |
|---|
| 700 | [1 ] |a Kharas, Homi J., |d 1954- |
|---|
| 700 | [1 ] |a Krumm, Kathie L., |d 1949- |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (2): 000018305, 000020404 |
|---|
| 890 | [ ] |a 2 |b 20 |c 0 |d 0 |
|---|