TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Tiếng Hàn tổng hợp dành cho người Việt Nam = 베트남인을 위한 종합 한국어 Giáo trình.

Tiếng Hàn tổng hợp dành cho người Việt Nam = 베트남인을 위한 종합 한국어 Giáo trình.

 Darakwon, 2008 ISBN: 9788959957958
 Seoul : 376 tr. ; 27 cm + kor
Mô tả biểu ghi
ID:13369
DDC 495.7824
Nhan đề Tiếng Hàn tổng hợp dành cho người Việt Nam = 베트남인을 위한 종합 한국어 : Giáo trình. Sơ cấp 1 / Cho Hang Rok, Lee Mi Hye, Lê Đăng Hoan,...
Thông tin xuất bản Seoul :Darakwon,2008
Mô tả vật lý 376 tr. ;27 cm +
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Trình độ sơ cấp-Giáo trình
Từ khóa tự do Giáo trình
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc
Từ khóa tự do Trình độ sơ cấp
Từ khóa tự do Sách song ngữ
Môn học Tiếng Hàn Quốc
Tác giả(bs) CN Lê, Đăng Hoan.
Tác giả(bs) CN Cho, Hang Rok.
Tác giả(bs) CN Lê, Thị Thu Giang.
Tác giả(bs) CN Lee, Mi Hye.
Tác giả(bs) CN Lương Nguyễn, Thanh Trang.
Tác giả(bs) CN Đỗ, Ngọc Luyến.
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516007(5): 000038656, 000038662, 000038677, 000066231, 000066301
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(5): 000038671, 000066160, 000066241, 000066299, 000085375
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(13): 000038731, 000038733, 000038735, 000038771, 000060836, 000060855, 000061553, 000061576, 000061584, 000061588, 000061604, 000061612-3
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00113369
00220
00422053
005202504010858
008220607s2008 ko kor
0091 0
020[ ] |a 9788959957958
035[ ] |a 1456381470
039[ ] |a 20250401085843 |b namth |c 20241130085116 |d idtocn |y 20090112000000 |z hangctt
041[0 ] |a kor
041[1 ] |a vie
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.7824 |b TIE
245[1 0] |a Tiếng Hàn tổng hợp dành cho người Việt Nam = 베트남인을 위한 종합 한국어 : Giáo trình. |n Sơ cấp 1 / |c Cho Hang Rok, Lee Mi Hye, Lê Đăng Hoan,...
260[ ] |a Seoul : |b Darakwon, |c 2008
300[ ] |a 376 tr. ; |c 27 cm + |e CD.
504[ ] |a Phụ lục : tr. 332-376.
650[1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |x Trình độ sơ cấp |v Giáo trình
653[0 ] |a Giáo trình
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc
653[0 ] |a Trình độ sơ cấp
653[0 ] |a Sách song ngữ
690[ ] |a Tiếng Hàn Quốc
691[ ] |a Ngôn ngữ Hàn Quốc
691[ ] |a Ngôn ngữ Hàn Quốc – Chất lượng cao
691[ ] |a Ngoại ngữ 2 - Ngôn ngữ Hàn Quốc
692[ ] |a Thực hành tiếng 1A1
692[ ] |a Thực hành tiếng 2A1
692[ ] |a Ngoại ngữ 2_A1
693[ ] |a Giáo trình
700[0 ] |a Lê, Đăng Hoan.
700[0 ] |a Cho, Hang Rok.
700[0 ] |a Lê, Thị Thu Giang.
700[0 ] |a Lee, Mi Hye.
700[0 ] |a Lương Nguyễn, Thanh Trang.
700[0 ] |a Đỗ, Ngọc Luyến.
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516007 |j (5): 000038656, 000038662, 000038677, 000066231, 000066301
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (5): 000038671, 000066160, 000066241, 000066299, 000085375
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (13): 000038731, 000038733, 000038735, 000038771, 000060836, 000060855, 000061553, 000061576, 000061584, 000061588, 000061604, 000061612-3
890[ ] |a 23 |b 747 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000085375 45 TK_Tiếng Hàn-HQ
#1 000085375
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
2 000066301 43 TK_Tài liệu môn học-MH
#2 000066301
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
3 000066299 42 TK_Tiếng Hàn-HQ
#3 000066299
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
4 000066241 33 TK_Tiếng Hàn-HQ
#4 000066241
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
5 000066231 31 TK_Tài liệu môn học-MH
#5 000066231
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
6 000066160 29 TK_Tiếng Hàn-HQ
#6 000066160
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
7 000061613 27 K. NN Hàn Quốc
#7 000061613
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
8 000061612 26 K. NN Hàn Quốc
#8 000061612
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
9 000061604 25 K. NN Hàn Quốc
#9 000061604
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
10 000061588 23 K. NN Hàn Quốc
#10 000061588
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng