THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.63 NGH
Từ điển học tập Nhật - Việt
Nghiêm, Việt Hương
Giáo dục,
1997
Hà Nội :
957 tr. ; 19 cm.
日本語
Tiếng Nhật
Từ điển
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(23)
Mô tả biểu ghi
ID:
13396
DDC
495.63
Tác giả CN
Nghiêm, Việt Hương
Nhan đề
Từ điển học tập Nhật - Việt / Nghiêm Việt Hương, Nguyễn Văn Hảo chủ biên.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Giáo dục,1997
Mô tả vật lý
957 tr. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật-
Từ điển-
TVĐHHN.-
Tiếng Việt
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật
Từ khóa tự do
Từ điển
Tác giả(bs) CN
Nguyễn, Văn Hảo
Địa chỉ
100TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2(5): 000020788, 000020790, 000020792, 000020794-5
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(18): 000020789, 000020791, 000020793, 000086710, 000086712, 000086821-33
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
13396
002
1
004
22094
005
202011161032
008
050425s1997 vm| jpn
009
1 0
035
[ ]
|a
951278354
035
[# #]
|a
41916688
039
[ ]
|a
20241130172010
|b
idtocn
|c
20201116103247
|d
maipt
|y
20050425000000
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
jpn
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
495.63
|b
NGH
100
[0 ]
|a
Nghiêm, Việt Hương
245
[1 0]
|a
Từ điển học tập Nhật - Việt /
|c
Nghiêm Việt Hương, Nguyễn Văn Hảo chủ biên.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Giáo dục,
|c
1997
300
[ ]
|a
957 tr. ;
|c
19 cm.
650
[0 7]
|a
Tiếng Nhật
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN.
|x
Tiếng Việt
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật
653
[0 ]
|a
Từ điển
700
[0 ]
|a
Nguyễn, Văn Hảo
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2
|j
(5): 000020788, 000020790, 000020792, 000020794-5
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(18): 000020789, 000020791, 000020793, 000086710, 000086712, 000086821-33
890
[ ]
|a
23
|b
911
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000086833
23
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000086833
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
2
000086832
22
TK_Tiếng Nhật-NB
#2
000086832
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
3
000086831
21
TK_Tiếng Nhật-NB
#3
000086831
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
4
000086830
20
TK_Tiếng Nhật-NB
#4
000086830
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
5
000086829
19
TK_Tiếng Nhật-NB
#5
000086829
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
6
000086828
18
TK_Tiếng Nhật-NB
#6
000086828
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
7
000086827
17
TK_Tiếng Nhật-NB
#7
000086827
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
8
000086826
16
TK_Tiếng Nhật-NB
#8
000086826
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
9
000086825
15
TK_Tiếng Nhật-NB
#9
000086825
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
10
000086824
14
TK_Tiếng Nhật-NB
#10
000086824
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
1
2
3
of 3