TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giáo trình tiếng Nhật

Giáo trình tiếng Nhật : hệ phiên dịch 5 năm học kì 1 năm thứ Ba

 Trường Đại học Ngoại Thương Việt Nam, 1979
 Lưu hành nội bộ Hà Nội : 238p. ; 28 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:13401
DDC 495.6824
Nhan đề Giáo trình tiếng Nhật : hệ phiên dịch 5 năm : học kì 1 : năm thứ Ba
Lần xuất bản Lưu hành nội bộ
Thông tin xuất bản Hà Nội :Trường Đại học Ngoại Thương Việt Nam,1979
Mô tả vật lý 238p. ; 28 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Dịch thuật-Giáo trình-TVĐHHN
Từ khóa tự do Dịch thuật
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Giáo trình
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(6): 000019519, 000019532, 000021595-6, 000022758-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00113401
0021
00422100
005202103290916
008050425s1979 vm| jpn
0091 0
035[ ] |a 1456400324
035[# #] |a 1083161120
039[ ] |a 20241202164422 |b idtocn |c 20210329091647 |d maipt |y 20050425000000 |z hueltt
041[1 ] |a jpn |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.6824 |b GIA
245[1 0] |a Giáo trình tiếng Nhật : |b hệ phiên dịch 5 năm : học kì 1 : năm thứ Ba
250[ ] |a Lưu hành nội bộ
260[ ] |a Hà Nội : |b Trường Đại học Ngoại Thương Việt Nam, |c 1979
300[ ] |a 238p. ; |c 28 cm.
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Dịch thuật |v Giáo trình |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Dịch thuật
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Giáo trình
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (6): 000019519, 000019532, 000021595-6, 000022758-9
890[ ] |a 6 |b 213 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000022759 6 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000022759
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
2 000022758 5 TK_Tiếng Nhật-NB
#2 000022758
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
3 000021596 4 TK_Tiếng Nhật-NB
#3 000021596
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
4 000021595 3 TK_Tiếng Nhật-NB
#4 000021595
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
5 000019532 2 TK_Tiếng Nhật-NB
#5 000019532
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
6 000019519 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#6 000019519
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng