THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.6824 GIA
Giáo trình tiếng Nhật
: hệ phiên dịch 5 năm học kì 1 năm thứ Ba
Trường Đại học Ngoại Thương Việt Nam,
1979
Lưu hành nội bộ
Hà Nội :
238p. ; 28 cm.
日本語
Tiếng Nhật
Dịch thuật
Giáo trình
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(6)
Mô tả biểu ghi
ID:
13401
DDC
495.6824
Nhan đề
Giáo trình tiếng Nhật : hệ phiên dịch 5 năm : học kì 1 : năm thứ Ba
Lần xuất bản
Lưu hành nội bộ
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Trường Đại học Ngoại Thương Việt Nam,1979
Mô tả vật lý
238p. ; 28 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật-
Dịch thuật-
Giáo trình-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Dịch thuật
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật
Từ khóa tự do
Giáo trình
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(6): 000019519, 000019532, 000021595-6, 000022758-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
13401
002
1
004
22100
005
202103290916
008
050425s1979 vm| jpn
009
1 0
035
[ ]
|a
1456400324
035
[# #]
|a
1083161120
039
[ ]
|a
20241202164422
|b
idtocn
|c
20210329091647
|d
maipt
|y
20050425000000
|z
hueltt
041
[1 ]
|a
jpn
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
495.6824
|b
GIA
245
[1 0]
|a
Giáo trình tiếng Nhật :
|b
hệ phiên dịch 5 năm : học kì 1 : năm thứ Ba
250
[ ]
|a
Lưu hành nội bộ
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Trường Đại học Ngoại Thương Việt Nam,
|c
1979
300
[ ]
|a
238p. ;
|c
28 cm.
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật
|x
Dịch thuật
|v
Giáo trình
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Dịch thuật
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật
653
[0 ]
|a
Giáo trình
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(6): 000019519, 000019532, 000021595-6, 000022758-9
890
[ ]
|a
6
|b
213
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000022759
6
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000022759
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
2
000022758
5
TK_Tiếng Nhật-NB
#2
000022758
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
3
000021596
4
TK_Tiếng Nhật-NB
#3
000021596
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
4
000021595
3
TK_Tiếng Nhật-NB
#4
000021595
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
5
000019532
2
TK_Tiếng Nhật-NB
#5
000019532
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
6
000019519
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#6
000019519
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng