THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.780076 TES
제5회 한국어 능력시험
: 2001
2001
[145]tr. , ; 30 cm.
kor
Tiếng Hàn Quốc
Kiểm tra năng lực tiếng hàn.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
13402
DDC
495.780076
Nhan đề dịch
The 5th Korean Language Proficiency Test.
Nhan đề
제5회 한국어 능력시험 : 2001
Thông tin xuất bản
2001
Mô tả vật lý
[145]tr. , ; 30 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Hàn Quốc-
Bài kiểm tra-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Kiểm tra năng lực tiếng hàn.
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn Quốc
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000039045
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
13402
002
1
004
22101
005
201812191618
008
090526s2001 ko| kor
009
1 0
035
[ ]
|a
1456386886
039
[ ]
|a
20241203085845
|b
idtocn
|c
20181219161833
|d
maipt
|y
20090526000000
|z
hueltt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
495.780076
|b
TES
090
[ ]
|a
495.780076
|b
TES
242
[ ]
|a
The 5th Korean Language Proficiency Test.
|y
eng
245
[1 0]
|a
제5회 한국어 능력시험 :
|b
2001
260
[ ]
|c
2001
300
[ ]
|a
[145]tr. , ;
|c
30 cm.
650
[1 7]
|a
Tiếng Hàn Quốc
|x
Bài kiểm tra
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Kiểm tra năng lực tiếng hàn.
653
[0 ]
|a
Tiếng Hàn Quốc
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000039045
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000039045
1
K. NN Hàn Quốc
#1
000039045
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng