TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Korean folk & fairy tales

Korean folk & fairy tales

 Hollym, 1991. ISBN: 0930878035
 Seoul : 256 p. : ill. ; 23 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:13405
DDC 398.2
Tác giả CN Suzanne, Crowder Han.
Nhan đề Korean folk & fairy tales / Suzanne Crowder Han .
Thông tin xuất bản Seoul :Hollym,1991.
Mô tả vật lý 256 p. :ill. ;23 cm.
Phụ chú 국립중앙도서관 원문정보 데이터베이스(database)로 구축됨.
Thuật ngữ chủ đề Văn học dân gian-Hàn Quốc-TVĐHHN
Từ khóa tự do Văn học dân gian Hàn Quốc
Từ khóa tự do Korean folk
Tên vùng địa lý Korea.
Tên vùng địa lý Hàn Quốc.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000039549
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00113405
0021
00422104
008090603s1991 ko| eng
0091 0
020[ ] |a 0930878035
035[ ] |a 417080873
039[ ] |a 20241209095919 |b idtocn |c 20090603000000 |d hangctt |y 20090603000000 |z hueltt
041[1 ] |a eng
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 398.2 |b SUZ
090[ ] |a 398.2 |b SUZ
100[1 ] |a Suzanne, Crowder Han.
245[1 0] |a Korean folk & fairy tales / |c Suzanne Crowder Han .
260[ ] |a Seoul : |b Hollym, |c 1991.
300[ ] |a 256 p. : |b ill. ; |c 23 cm.
500[ ] |a 국립중앙도서관 원문정보 데이터베이스(database)로 구축됨.
650[0 7] |a Văn học dân gian |z Hàn Quốc |2 TVĐHHN
651[ ] |a Korea.
651[ ] |a Hàn Quốc.
653[0 ] |a Văn học dân gian Hàn Quốc
653[0 ] |a Korean folk
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000039549
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000039549 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000039549
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng