THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
398.2 SUZ
Korean folk & fairy tales
Suzanne, Crowder Han.
Hollym,
1991.
ISBN: 0930878035
Seoul :
256 p. : ill. ; 23 cm.
English
Văn học dân gian
Văn học dân gian Hàn Quốc
Korean folk
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
13405
DDC
398.2
Tác giả CN
Suzanne, Crowder Han.
Nhan đề
Korean folk & fairy tales / Suzanne Crowder Han .
Thông tin xuất bản
Seoul :Hollym,1991.
Mô tả vật lý
256 p. :ill. ;23 cm.
Phụ chú
국립중앙도서관 원문정보 데이터베이스(database)로 구축됨.
Thuật ngữ chủ đề
Văn học dân gian-
Hàn Quốc-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Văn học dân gian Hàn Quốc
Từ khóa tự do
Korean folk
Tên vùng địa lý
Korea.
Tên vùng địa lý
Hàn Quốc.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000039549
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
13405
002
1
004
22104
008
090603s1991 ko| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0930878035
035
[ ]
|a
417080873
039
[ ]
|a
20241209095919
|b
idtocn
|c
20090603000000
|d
hangctt
|y
20090603000000
|z
hueltt
041
[1 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
398.2
|b
SUZ
090
[ ]
|a
398.2
|b
SUZ
100
[1 ]
|a
Suzanne, Crowder Han.
245
[1 0]
|a
Korean folk & fairy tales /
|c
Suzanne Crowder Han .
260
[ ]
|a
Seoul :
|b
Hollym,
|c
1991.
300
[ ]
|a
256 p. :
|b
ill. ;
|c
23 cm.
500
[ ]
|a
국립중앙도서관 원문정보 데이터베이스(database)로 구축됨.
650
[0 7]
|a
Văn học dân gian
|z
Hàn Quốc
|2
TVĐHHN
651
[ ]
|a
Korea.
651
[ ]
|a
Hàn Quốc.
653
[0 ]
|a
Văn học dân gian Hàn Quốc
653
[0 ]
|a
Korean folk
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000039549
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000039549
1
K. NN Hàn Quốc
#1
000039549
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng