THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
915.19 FAC
Facts about Korea.
Korea overseas culture and information service,
1998
Seoul :
210 tr. ; 19 cm
English
Du lịch
Lịch sử
Du lịch Hàn Quốc
Sự kiện lịch sử
Triều Tiên.
Đất nước con người.
Văn hoá.
Hàn Quốc.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
13419
DDC
915.19
Nhan đề
Facts about Korea.
Thông tin xuất bản
Seoul :Korea overseas culture and information service,1998
Mô tả vật lý
210 tr. ;19 cm
Thuật ngữ chủ đề
Du lịch-
Hàn Quốc-
TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề
Lịch sử-
Hàn Quốc-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Du lịch Hàn Quốc
Từ khóa tự do
Sự kiện lịch sử
Từ khóa tự do
Triều Tiên.
Từ khóa tự do
Đất nước con người.
Từ khóa tự do
Văn hoá.
Từ khóa tự do
Hàn Quốc.
Tên vùng địa lý
Korea
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(3): 000009148-9, 000009151
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
13419
002
1
004
22121
008
050428s1998 ko| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456399105
035
[# #]
|a
692231553
039
[ ]
|a
20241130153801
|b
idtocn
|c
20050428000000
|d
hangctt
|y
20050428000000
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
915.19
|b
FAC
090
[ ]
|a
915.19
|b
FAC
245
[0 0]
|a
Facts about Korea.
260
[ ]
|a
Seoul :
|b
Korea overseas culture and information service,
|c
1998
300
[ ]
|a
210 tr. ;
|c
19 cm
650
[0 7]
|a
Du lịch
|z
Hàn Quốc
|2
TVĐHHN
650
[0 7]
|a
Lịch sử
|z
Hàn Quốc
|2
TVĐHHN
651
[ ]
|a
Korea
653
[0 ]
|a
Du lịch Hàn Quốc
653
[0 ]
|a
Sự kiện lịch sử
653
[0 ]
|a
Triều Tiên.
653
[0 ]
|a
Đất nước con người.
653
[0 ]
|a
Văn hoá.
653
[0 ]
|a
Hàn Quốc.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(3): 000009148-9, 000009151
890
[ ]
|a
3
|b
8
|c
0
|d
0