THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.707 JOH
한국어 교육정책론
조, 항록.
한국문화사,
2010.
서울 :
x, 414 p. : 도표 ; 24 cm.
kor
Tiếng Hàn Quốc
Giáo dục Hàn Quốc.
Giáo trình.
Tiếng Hàn Quốc.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(3)
Mô tả biểu ghi
ID:
13447
DDC
495.707
Tác giả CN
조, 항록.
Nhan đề
한국어 교육정책론 / 조항록 저.
Thông tin xuất bản
서울 :한국문화사,2010.
Mô tả vật lý
x, 414 p. :도표 ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Hàn Quốc-
Giáo dục-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Giáo dục Hàn Quốc.
Từ khóa tự do
Giáo trình.
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn Quốc.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Hàn-HQ(2): 000046564, 000046577
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000046561
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
13447
002
1
004
22155
008
110308s2010 kr| kor
009
1 0
035
[ ]
|a
1456390370
035
[# #]
|a
1083196754
039
[ ]
|a
20241201182918
|b
idtocn
|c
20110308000000
|d
hangctt
|y
20110308000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
495.707
|b
JOH
090
[ ]
|a
495.707
|b
JOH
100
[0 ]
|a
조, 항록.
245
[1 0]
|a
한국어 교육정책론 /
|c
조항록 저.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
한국문화사,
|c
2010.
300
[ ]
|a
x, 414 p. :
|b
도표 ;
|c
24 cm.
504
[ ]
|a
표제관련정보: 한국어 교육에 대한 거시적이고 총체적인 접근 참고문헌 수록.
650
[1 7]
|a
Tiếng Hàn Quốc
|x
Giáo dục
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Giáo dục Hàn Quốc.
653
[0 ]
|a
Giáo trình.
653
[0 ]
|a
Tiếng Hàn Quốc.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Hàn-HQ
|j
(2): 000046564, 000046577
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000046561
890
[ ]
|a
3
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000046577
3
TK_Tiếng Hàn-HQ
#1
000046577
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
2
000046564
2
TK_Tiếng Hàn-HQ
#2
000046564
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
3
000046561
1
K. NN Hàn Quốc
#3
000046561
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng