TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
(실제 적용 중심의) 미술치료 = Art therapy

(실제 적용 중심의) 미술치료 = Art therapy

 학지사, 2006.
 서울 : 418 p. : 천연색삽화 ; 24 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:13456
DDC 615.85156
Tác giả CN 정, 현희.
Nhan đề (실제 적용 중심의) 미술치료 = Art therapy / 정현희 저.
Thông tin xuất bản 서울 :학지사,2006.
Mô tả vật lý 418 p. :천연색삽화 ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề Y học-Phương pháp điều trị
Từ khóa tự do Y học
Từ khóa tự do Phương pháp điều trị.
Từ khóa tự do Trị liệu
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000047861
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00113456
0021
00422164
008110308s2006 kr| kor
0091 0
035[ ] |a 1456375644
039[ ] |a 20241201150125 |b idtocn |c 20110308000000 |d hangctt |y 20110308000000 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 615.85156 |b JEO
090[ ] |a 615.85156 |b JEO
100[0 ] |a 정, 현희.
245[1 0] |a (실제 적용 중심의) 미술치료 = Art therapy / |c 정현희 저.
260[ ] |a 서울 : |b 학지사, |c 2006.
300[ ] |a 418 p. : |b 천연색삽화 ; |c 24 cm.
504[ ] |a 참고문헌: p. 395-412, 색인수록.
650[1 7] |a Y học |x Phương pháp điều trị
653[0 ] |a Y học
653[0 ] |a Phương pháp điều trị.
653[0 ] |a Trị liệu
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000047861
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000047861 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000047861
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng