THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
615.85156 JEO
(실제 적용 중심의) 미술치료 = Art therapy
정, 현희.
학지사,
2006.
서울 :
418 p. : 천연색삽화 ; 24 cm.
kor
Y học
Phương pháp điều trị.
Trị liệu
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
13456
DDC
615.85156
Tác giả CN
정, 현희.
Nhan đề
(실제 적용 중심의) 미술치료 = Art therapy / 정현희 저.
Thông tin xuất bản
서울 :학지사,2006.
Mô tả vật lý
418 p. :천연색삽화 ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Y học-
Phương pháp điều trị
Từ khóa tự do
Y học
Từ khóa tự do
Phương pháp điều trị.
Từ khóa tự do
Trị liệu
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000047861
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
13456
002
1
004
22164
008
110308s2006 kr| kor
009
1 0
035
[ ]
|a
1456375644
039
[ ]
|a
20241201150125
|b
idtocn
|c
20110308000000
|d
hangctt
|y
20110308000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
615.85156
|b
JEO
090
[ ]
|a
615.85156
|b
JEO
100
[0 ]
|a
정, 현희.
245
[1 0]
|a
(실제 적용 중심의) 미술치료 = Art therapy /
|c
정현희 저.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
학지사,
|c
2006.
300
[ ]
|a
418 p. :
|b
천연색삽화 ;
|c
24 cm.
504
[ ]
|a
참고문헌: p. 395-412, 색인수록.
650
[1 7]
|a
Y học
|x
Phương pháp điều trị
653
[0 ]
|a
Y học
653
[0 ]
|a
Phương pháp điều trị.
653
[0 ]
|a
Trị liệu
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000047861
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000047861
1
K. NN Hàn Quốc
#1
000047861
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng