TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Elementary linear algebra

Elementary linear algebra

 Wiley, 1984 ISBN: 0471098906
 4th ed. New York : xiii, 403, [46] p. : ill. ; 25 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:13461
DDC 512.5
Tác giả CN Anton, Howard.
Nhan đề Elementary linear algebra / Howard Anton.
Lần xuất bản 4th ed.
Thông tin xuất bản New York : Wiley, 1984
Mô tả vật lý xiii, 403, [46] p. : ill. ; 25 cm.
Phụ chú Includes index.
Thuật ngữ chủ đề Algebras, Linear.
Thuật ngữ chủ đề Toán học-Đại số-Tiểu học-TVĐHHN
Từ khóa tự do Toán học
Từ khóa tự do Đại số.
Từ khóa tự do Toán tiểu học
Khoa Công nghệ thông tin.
Chuyên ngành Công nghệ thông tin.
Môn học Toán cao cấp.
Môn học FIT5CAL
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000020666
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00113461
0021
00422169
005202103011500
008050426s1984 nyu eng
0091 0
020[ ] |a 0471098906
035[ ] |a 10301207
035[# #] |a 10301207
039[ ] |a 20241209091953 |b idtocn |c 20210301150032 |d maipt |y 20050426000000 |z svtt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a nyu
082[0 4] |a 512.5 |2 19 |b ANT
090[ ] |a 512.5 |b ANT
100[1 ] |a Anton, Howard.
245[1 0] |a Elementary linear algebra / |c Howard Anton.
250[ ] |a 4th ed.
260[ ] |a New York : |b Wiley, |c 1984
300[ ] |a xiii, 403, [46] p. : |b ill. ; |c 25 cm.
500[ ] |a Includes index.
650[0 0] |a Algebras, Linear.
650[1 7] |a Toán học |x Đại số |x Tiểu học |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Toán học
653[0 ] |a Đại số.
653[0 ] |a Toán tiểu học
690[ ] |a Công nghệ thông tin.
691[ ] |a Công nghệ thông tin.
692[ ] |a Toán cao cấp.
692[ ] |a FIT5CAL
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000020666
890[ ] |a 1 |b 35 |c 0 |d 0
LegoWeb Comment