TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
(외국인을 위한) 표준 한국어 동사 활용 사전

(외국인을 위한) 표준 한국어 동사 활용 사전

 박이정, 2009. ISBN: 9788962920857
 서울 : 573 p. ; 24 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:13473
DDC 495.7503
Tác giả CN 김, 종록.
Nhan đề (외국인을 위한) 표준 한국어 동사 활용 사전 / 김종록.
Thông tin xuất bản 서울 :박이정,2009.
Mô tả vật lý 573 p. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Động từ-Từ điển-TVĐHHN
Từ khóa tự do Từ điển động từ
Từ khóa tự do Từ điển
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(3): 000045811, 000066362-3
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000046437
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00113473
0021
00422183
008110308s2009 kr| kor
0091 0
020[ ] |a 9788962920857
035[ ] |a 1456409846
035[# #] |a 1083190317
039[ ] |a 20241202163909 |b idtocn |c 20110308000000 |d hangctt |y 20110308000000 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.7503 |b KIM
090[ ] |a 495.7503 |b KIM
100[0 ] |a 김, 종록.
245[1 0] |a (외국인을 위한) 표준 한국어 동사 활용 사전 / |c 김종록.
260[ ] |a 서울 : |b 박이정, |c 2009.
300[ ] |a 573 p. ; |c 24 cm.
650[1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |x Động từ |z Từ điển |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Từ điển động từ
653[0 ] |a Từ điển
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (3): 000045811, 000066362-3
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000046437
890[ ] |a 4 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000066363 4 TK_Tiếng Hàn-HQ
#1 000066363
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
2 000066362 3 TK_Tiếng Hàn-HQ
#2 000066362
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
3 000046437 2 K. NN Hàn Quốc
#3 000046437
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
4 000045811 1 TK_Tiếng Hàn-HQ
#4 000045811
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng