THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.7503 KIM
(외국인을 위한) 표준 한국어 동사 활용 사전
김, 종록.
박이정,
2009.
ISBN: 9788962920857
서울 :
573 p. ; 24 cm.
kor
Tiếng Hàn Quốc
Từ điển động từ
Từ điển
Tiếng Hàn Quốc.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(4)
Mô tả biểu ghi
ID:
13473
DDC
495.7503
Tác giả CN
김, 종록.
Nhan đề
(외국인을 위한) 표준 한국어 동사 활용 사전 / 김종록.
Thông tin xuất bản
서울 :박이정,2009.
Mô tả vật lý
573 p. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Hàn Quốc-
Động từ-
Từ điển-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Từ điển động từ
Từ khóa tự do
Từ điển
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn Quốc.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Hàn-HQ(3): 000045811, 000066362-3
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000046437
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
13473
002
1
004
22183
008
110308s2009 kr| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
9788962920857
035
[ ]
|a
1456409846
035
[# #]
|a
1083190317
039
[ ]
|a
20241202163909
|b
idtocn
|c
20110308000000
|d
hangctt
|y
20110308000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
495.7503
|b
KIM
090
[ ]
|a
495.7503
|b
KIM
100
[0 ]
|a
김, 종록.
245
[1 0]
|a
(외국인을 위한) 표준 한국어 동사 활용 사전 /
|c
김종록.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
박이정,
|c
2009.
300
[ ]
|a
573 p. ;
|c
24 cm.
650
[1 7]
|a
Tiếng Hàn Quốc
|x
Động từ
|z
Từ điển
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Từ điển động từ
653
[0 ]
|a
Từ điển
653
[0 ]
|a
Tiếng Hàn Quốc.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Hàn-HQ
|j
(3): 000045811, 000066362-3
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000046437
890
[ ]
|a
4
|b
1
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000066363
4
TK_Tiếng Hàn-HQ
#1
000066363
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
2
000066362
3
TK_Tiếng Hàn-HQ
#2
000066362
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
3
000046437
2
K. NN Hàn Quốc
#3
000046437
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
4
000045811
1
TK_Tiếng Hàn-HQ
#4
000045811
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng