THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.78 MOO
(한국어 수업을 위한) 문법활동집 교사지침서
Korea Language Plus,
2009.
서울 :
239 p. : 삽화, 지도 ; 30 cm.
kor
Tiếng Hàn Quốc
Ngữ pháp
교재.
Giáo trình.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(13)
Mô tả biểu ghi
ID:
13488
DDC
495.78
Nhan đề
(한국어 수업을 위한) 문법활동집 : 교사지침서 / 구본관, 박성원, 이지욱, 이창용, 이향 공저.
Thông tin xuất bản
서울 :Korea Language Plus,2009.
Mô tả vật lý
239 p. :삽화, 지도 ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Hàn Quốc-
Ngữ pháp-
Giáo trình-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Ngữ pháp
Từ khóa tự do
교재.
Từ khóa tự do
Giáo trình.
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn Quốc
Địa chỉ
100TK_Tiếng Hàn-HQ(12): 000045555-7, 000045559, 000045563-5, 000045941-2, 000049868, 000056244, 000056294
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000056033
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
13488
002
1
004
22210
008
110308s2009 kr| kor
009
1 0
035
[ ]
|a
1456411547
035
[# #]
|a
1083187238
039
[ ]
|a
20241129143935
|b
idtocn
|c
20110308000000
|d
hangctt
|y
20110308000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
495.78
|b
MOO
090
[ ]
|a
495.78
|b
MOO
245
[1 0]
|a
(한국어 수업을 위한) 문법활동집 : 교사지침서 /
|c
구본관, 박성원, 이지욱, 이창용, 이향 공저.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
Korea Language Plus,
|c
2009.
300
[ ]
|a
239 p. :
|b
삽화, 지도 ;
|c
30 cm.
650
[1 7]
|a
Tiếng Hàn Quốc
|x
Ngữ pháp
|v
Giáo trình
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp
653
[0 ]
|a
교재.
653
[0 ]
|a
Giáo trình.
653
[0 ]
|a
Tiếng Hàn Quốc
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Hàn-HQ
|j
(12): 000045555-7, 000045559, 000045563-5, 000045941-2, 000049868, 000056244, 000056294
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000056033
890
[ ]
|a
13
|b
45
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000056294
13
TK_Tiếng Hàn-HQ
#1
000056294
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
2
000056244
12
TK_Tiếng Hàn-HQ
#2
000056244
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
3
000056033
11
K. NN Hàn Quốc
#3
000056033
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
4
000049868
10
TK_Tiếng Hàn-HQ
#4
000049868
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
5
000045942
9
TK_Tiếng Hàn-HQ
#5
000045942
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
6
000045941
8
TK_Tiếng Hàn-HQ
#6
000045941
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
7
000045565
7
TK_Tiếng Hàn-HQ
#7
000045565
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
8
000045564
6
TK_Tiếng Hàn-HQ
#8
000045564
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
9
000045563
5
TK_Tiếng Hàn-HQ
#9
000045563
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
10
000045559
4
TK_Tiếng Hàn-HQ
#10
000045559
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
1
2
of 2