THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
398.24 GRE
When Hippo was hairy and other tales from Africa
Greaves, Nick.
Barron's,
1988
ISBN: 0812041313
1st ed. for U.S. and Canada.
New York :
143, [1] p. : ill. (some col.) ; 23 cm.
English
Tales
Folklore
Zoology
Animals
Văn học dân gian
Động vật.
Truyện cổ tích
Vườn bách thú Châu Phi
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
13500
DDC
398.24
Tác giả CN
Greaves, Nick.
Nhan đề
When Hippo was hairy and other tales from Africa / Nick Greaves ; illustrated by Rod Clement.
Lần xuất bản
1st ed. for U.S. and Canada.
Thông tin xuất bản
New York :Barron's,1988
Mô tả vật lý
143, [1] p. :ill. (some col.) ;23 cm.
Tóm tắt
Thirty-six animal folktales from all parts of Africa, with factual information about each animal following the stories.
Thuật ngữ chủ đề
Tales-
Africa.
Thuật ngữ chủ đề
Folklore-
Africa.
Thuật ngữ chủ đề
Zoology-
Africa.
Thuật ngữ chủ đề
Animals-
Folklore.
Thuật ngữ chủ đề
Văn học dân gian-
Truyện cổ tích-
Động vật-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Động vật.
Từ khóa tự do
Truyện cổ tích
Từ khóa tự do
Văn học dân gian
Từ khóa tự do
Vườn bách thú Châu Phi
Tên vùng địa lý
Africa-
Folklore.
Tác giả(bs) CN
Clement, Rod,
Tác giả(bs) CN
Clement., Rod
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000016350
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
13500
002
1
004
22225
005
202102220838
008
050420s1988 nyu eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0812041313
020
[ ]
|a
0812045483
035
[ ]
|a
18106478
035
[# #]
|a
18106478
039
[ ]
|a
20241208224111
|b
idtocn
|c
20210222083822
|d
anhpt
|y
20050420000000
|z
maipt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
nyu
082
[0 4]
|a
398.24
|2
19
|b
GRE
100
[1 ]
|a
Greaves, Nick.
245
[1 0]
|a
When Hippo was hairy and other tales from Africa /
|c
Nick Greaves ; illustrated by Rod Clement.
250
[ ]
|a
1st ed. for U.S. and Canada.
260
[ ]
|a
New York :
|b
Barron's,
|c
1988
300
[ ]
|a
143, [1] p. :
|b
ill. (some col.) ;
|c
23 cm.
504
[ ]
|a
Bibliography: p. [144].
520
[ ]
|a
Thirty-six animal folktales from all parts of Africa, with factual information about each animal following the stories.
650
[0 0]
|a
Tales
|z
Africa.
650
[0 0]
|a
Folklore
|z
Africa.
650
[0 0]
|a
Zoology
|z
Africa.
650
[1 0]
|a
Animals
|x
Folklore.
650
[1 7]
|a
Văn học dân gian
|x
Truyện cổ tích
|x
Động vật
|2
TVĐHHN
651
[ ]
|a
Africa
|x
Folklore.
653
[0 ]
|a
Động vật.
653
[0 ]
|a
Truyện cổ tích
653
[0 ]
|a
Văn học dân gian
653
[0 ]
|a
Vườn bách thú Châu Phi
700
[1 ]
|a
Clement, Rod,
|e
ill.
700
[1 ]
|a
Clement., Rod
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000016350
890
[ ]
|a
1
|b
8
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000016350
1
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000016350
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng