TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
When Hippo was hairy and other tales from Africa

When Hippo was hairy and other tales from Africa

 Barron's, 1988 ISBN: 0812041313
 1st ed. for U.S. and Canada. New York : 143, [1] p. : ill. (some col.) ; 23 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:13500
DDC 398.24
Tác giả CN Greaves, Nick.
Nhan đề When Hippo was hairy and other tales from Africa / Nick Greaves ; illustrated by Rod Clement.
Lần xuất bản 1st ed. for U.S. and Canada.
Thông tin xuất bản New York :Barron's,1988
Mô tả vật lý 143, [1] p. :ill. (some col.) ;23 cm.
Tóm tắt Thirty-six animal folktales from all parts of Africa, with factual information about each animal following the stories.
Thuật ngữ chủ đề Tales-Africa.
Thuật ngữ chủ đề Folklore-Africa.
Thuật ngữ chủ đề Zoology-Africa.
Thuật ngữ chủ đề Animals-Folklore.
Thuật ngữ chủ đề Văn học dân gian-Truyện cổ tích-Động vật-TVĐHHN
Từ khóa tự do Động vật.
Từ khóa tự do Truyện cổ tích
Từ khóa tự do Văn học dân gian
Từ khóa tự do Vườn bách thú Châu Phi
Tên vùng địa lý Africa-Folklore.
Tác giả(bs) CN Clement, Rod,
Tác giả(bs) CN Clement., Rod
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000016350
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00113500
0021
00422225
005202102220838
008050420s1988 nyu eng
0091 0
020[ ] |a 0812041313
020[ ] |a 0812045483
035[ ] |a 18106478
035[# #] |a 18106478
039[ ] |a 20241208224111 |b idtocn |c 20210222083822 |d anhpt |y 20050420000000 |z maipt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a nyu
082[0 4] |a 398.24 |2 19 |b GRE
100[1 ] |a Greaves, Nick.
245[1 0] |a When Hippo was hairy and other tales from Africa / |c Nick Greaves ; illustrated by Rod Clement.
250[ ] |a 1st ed. for U.S. and Canada.
260[ ] |a New York : |b Barron's, |c 1988
300[ ] |a 143, [1] p. : |b ill. (some col.) ; |c 23 cm.
504[ ] |a Bibliography: p. [144].
520[ ] |a Thirty-six animal folktales from all parts of Africa, with factual information about each animal following the stories.
650[0 0] |a Tales |z Africa.
650[0 0] |a Folklore |z Africa.
650[0 0] |a Zoology |z Africa.
650[1 0] |a Animals |x Folklore.
650[1 7] |a Văn học dân gian |x Truyện cổ tích |x Động vật |2 TVĐHHN
651[ ] |a Africa |x Folklore.
653[0 ] |a Động vật.
653[0 ] |a Truyện cổ tích
653[0 ] |a Văn học dân gian
653[0 ] |a Vườn bách thú Châu Phi
700[1 ] |a Clement, Rod, |e ill.
700[1 ] |a Clement., Rod
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000016350
890[ ] |a 1 |b 8 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000016350 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000016350
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng