THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.71 KIU
한글
: 세종이 발명한 최고의 알파벳
김, 영욱 (Kim, Yŏng-uk, 1961-).
루덴스,
2007
초판.
서울 :
270 p. ; 21 cm
kor
Korean language
Tiếng Hàn Quốc
Khía cạnh xã hội.
Bảng chữ cái
Tiếng Hàn Quốc.
Âm vị học.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
13546
DDC
495.71
Tác giả CN
김, 영욱 (Kim, Yŏng-uk, 1961-).
Nhan đề
한글 : 세종이 발명한 최고의 알파벳 / 김영욱 지음
Lần xuất bản
초판.
Thông tin xuất bản
서울 :루덴스,2007
Mô tả vật lý
270 p. ;21 cm
Thuật ngữ chủ đề
Korean language-
Alphabet.
Thuật ngữ chủ đề
Korean language-
Philosophy.
Thuật ngữ chủ đề
Korean language-
Phonology.
Thuật ngữ chủ đề
Korean language-
Social aspects.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Hàn Quốc-
Bảng chữ cái-
TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Hàn Quốc-
Âm vị học-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Khía cạnh xã hội.
Từ khóa tự do
Bảng chữ cái
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn Quốc.
Từ khóa tự do
Âm vị học.
Tác giả(bs) CN
Kim, Yŏng-uk.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000039194
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
13546
002
1
004
22297
008
090317s2007 ko| kor
009
1 0
035
[ ]
|a
1456400294
039
[ ]
|a
20241129091000
|b
idtocn
|c
20090317000000
|d
hangctt
|y
20090317000000
|z
tult
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
495.71
|b
KIU
090
[ ]
|a
495.71
|b
KIU
100
[0 ]
|a
김, 영욱 (Kim, Yŏng-uk, 1961-).
245
[1 0]
|a
한글 :
|b
세종이 발명한 최고의 알파벳 /
|c
김영욱 지음
250
[ ]
|a
초판.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
루덴스,
|c
2007
300
[ ]
|a
270 p. ;
|c
21 cm
650
[1 0]
|a
Korean language
|x
Alphabet.
650
[1 0]
|a
Korean language
|x
Philosophy.
650
[1 0]
|a
Korean language
|x
Phonology.
650
[1 0]
|a
Korean language
|x
Social aspects.
650
[1 7]
|a
Tiếng Hàn Quốc
|x
Bảng chữ cái
|2
TVĐHHN
650
[1 7]
|a
Tiếng Hàn Quốc
|x
Âm vị học
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Khía cạnh xã hội.
653
[0 ]
|a
Bảng chữ cái
653
[0 ]
|a
Tiếng Hàn Quốc.
653
[0 ]
|a
Âm vị học.
700
[0 ]
|a
Kim, Yŏng-uk.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000039194
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000039194
1
K. NN Hàn Quốc
#1
000039194
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng