THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
500.2 KRA
The physical universe
Krauskopf, Konrad Bates,
McGraw-Hill,
1997.
ISBN: 0070361703
8th ed.
New York :
xiv, 626, A-40 p. : ill. (some col.), col. maps ; 26 cm.
English
Chemistry
Astronomy
Earth Sciences
Physics
Khoa học trái đất
Khoa học trái đất.
Vật lý.
Hoá học.
+ 1 từ khóa
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
13677
DDC
500.2
Tác giả CN
Krauskopf, Konrad Bates,
Nhan đề
The physical universe / Konrad B. Krauskopf, Arthur Beiser.
Lần xuất bản
8th ed.
Thông tin xuất bản
New York :McGraw-Hill,1997.
Mô tả vật lý
xiv, 626, A-40 p. :ill. (some col.), col. maps ;26 cm.
Phụ chú
Includes index.
Thuật ngữ chủ đề
Chemistry-
Study and teaching
Thuật ngữ chủ đề
Astronomy-
Study and teaching
Thuật ngữ chủ đề
Earth Sciences-
Study and teaching
Thuật ngữ chủ đề
Physics-
Study and teaching
Thuật ngữ chủ đề
Khoa học trái đất-
Vũ trụ-
Vật lí-
Nghiên cứu-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Khoa học trái đất.
Từ khóa tự do
Vật lý.
Từ khóa tự do
Hoá học.
Từ khóa tự do
Vũ trụ học.
Tác giả(bs) CN
Beiser, Arthur.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000016245, 000027529
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
13677
002
1
004
22535
008
050420s1997 nyu eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0070361703
035
[ ]
|a
34669385
035
[# #]
|a
34669385
039
[ ]
|a
20241125201335
|b
idtocn
|c
20050420000000
|d
hangctt
|y
20050420000000
|z
maipt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
nyu
082
[0 4]
|a
500.2
|b
KRA
090
[ ]
|a
500.2
|b
KRA
100
[1 ]
|a
Krauskopf, Konrad Bates,
|d
1910-
245
[1 4]
|a
The physical universe /
|c
Konrad B. Krauskopf, Arthur Beiser.
250
[ ]
|a
8th ed.
260
[ ]
|a
New York :
|b
McGraw-Hill,
|c
1997.
300
[ ]
|a
xiv, 626, A-40 p. :
|b
ill. (some col.), col. maps ;
|c
26 cm.
500
[ ]
|a
Includes index.
650
[1 0]
|a
Chemistry
|x
Study and teaching
650
[1 0]
|a
Astronomy
|x
Study and teaching
650
[1 0]
|a
Earth Sciences
|x
Study and teaching
650
[1 0]
|a
Physics
|x
Study and teaching
650
[1 7]
|a
Khoa học trái đất
|x
Vũ trụ
|x
Vật lí
|x
Nghiên cứu
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Khoa học trái đất.
653
[0 ]
|a
Vật lý.
653
[0 ]
|a
Hoá học.
653
[0 ]
|a
Vũ trụ học.
700
[1 ]
|a
Beiser, Arthur.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(2): 000016245, 000027529
890
[ ]
|a
2
|b
16
|c
0
|d
0