TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
문기 (세계가 높이 산 한국의)

문기 (세계가 높이 산 한국의)

 소나무, 2007
 서울 : 319 p. : 삽화 ; 22 cm kor
Mô tả biểu ghi
ID:13683
DDC 951.9
Tác giả CN 최, 준식.
Nhan đề 문기 (세계가 높이 산 한국의) / 최준식 지음.
Thông tin xuất bản 서울 :소나무,2007
Mô tả vật lý 319 p. :삽화 ;22 cm
Thuật ngữ chủ đề Korean language-Alphabet.
Thuật ngữ chủ đề Printing-Korea-History.
Thuật ngữ chủ đề Lịch sử-Văn minh-Hàn Quốc-TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Bảng chữ cái-TVĐHHN
Từ khóa tự do Lịch sử Hàn Quốc.
Từ khóa tự do Văn minh Hàn Quốc.
Từ khóa tự do Hàn Quốc.
Tên vùng địa lý Korea-Civilization.
Tác giả(bs) CN Choe, Jun Sik.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000039171
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00113683
0021
00422541
008090318s2007 ko| kor
0091 0
035[ ] |a 1456411526
039[ ] |a 20241129094829 |b idtocn |c 20090318000000 |d hangctt |y 20090318000000 |z maipt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 951.9 |b CHS
090[ ] |a 951.9 |b CHS
100[0 ] |a 최, 준식.
245[1 0] |a 문기 (세계가 높이 산 한국의) / |c 최준식 지음.
260[ ] |a 서울 : |b 소나무, |c 2007
300[ ] |a 319 p. : |b 삽화 ; |c 22 cm
650[1 0] |a Korean language |x Alphabet.
650[1 0] |a Printing |z Korea |x History.
650[1 7] |a Lịch sử |x Văn minh |z Hàn Quốc |2 TVĐHHN
650[1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |x Bảng chữ cái |2 TVĐHHN
651[ ] |a Korea |x Civilization.
653[0 ] |a Lịch sử Hàn Quốc.
653[0 ] |a Văn minh Hàn Quốc.
653[0 ] |a Hàn Quốc.
700[0 ] |a Choe, Jun Sik.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000039171
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000039171 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000039171
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng