THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
951.9 CHS
문기 (세계가 높이 산 한국의)
최, 준식.
소나무,
2007
서울 :
319 p. : 삽화 ; 22 cm
kor
Korean language
Printing
Lịch sử
Tiếng Hàn Quốc
Lịch sử Hàn Quốc.
Văn minh Hàn Quốc.
Hàn Quốc.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
13683
DDC
951.9
Tác giả CN
최, 준식.
Nhan đề
문기 (세계가 높이 산 한국의) / 최준식 지음.
Thông tin xuất bản
서울 :소나무,2007
Mô tả vật lý
319 p. :삽화 ;22 cm
Thuật ngữ chủ đề
Korean language-
Alphabet.
Thuật ngữ chủ đề
Printing-
Korea-
History.
Thuật ngữ chủ đề
Lịch sử-
Văn minh-
Hàn Quốc-
TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Hàn Quốc-
Bảng chữ cái-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Lịch sử Hàn Quốc.
Từ khóa tự do
Văn minh Hàn Quốc.
Từ khóa tự do
Hàn Quốc.
Tên vùng địa lý
Korea-
Civilization.
Tác giả(bs) CN
Choe, Jun Sik.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000039171
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
13683
002
1
004
22541
008
090318s2007 ko| kor
009
1 0
035
[ ]
|a
1456411526
039
[ ]
|a
20241129094829
|b
idtocn
|c
20090318000000
|d
hangctt
|y
20090318000000
|z
maipt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
951.9
|b
CHS
090
[ ]
|a
951.9
|b
CHS
100
[0 ]
|a
최, 준식.
245
[1 0]
|a
문기 (세계가 높이 산 한국의) /
|c
최준식 지음.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
소나무,
|c
2007
300
[ ]
|a
319 p. :
|b
삽화 ;
|c
22 cm
650
[1 0]
|a
Korean language
|x
Alphabet.
650
[1 0]
|a
Printing
|z
Korea
|x
History.
650
[1 7]
|a
Lịch sử
|x
Văn minh
|z
Hàn Quốc
|2
TVĐHHN
650
[1 7]
|a
Tiếng Hàn Quốc
|x
Bảng chữ cái
|2
TVĐHHN
651
[ ]
|a
Korea
|x
Civilization.
653
[0 ]
|a
Lịch sử Hàn Quốc.
653
[0 ]
|a
Văn minh Hàn Quốc.
653
[0 ]
|a
Hàn Quốc.
700
[0 ]
|a
Choe, Jun Sik.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000039171
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000039171
1
K. NN Hàn Quốc
#1
000039171
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng