TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
한국어 회화 1- 3

한국어 회화 1- 3

 국제교육진흥원, 2003
 서울시 : 164 p. ; 30 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:13710
DDC 495.7824
Tác giả TT 국제교육진흥원.
Nhan đề dịch Korean Conversation 1- 3
Nhan đề 한국어 회화 1- 3 / 국제교육진흥원.
Thông tin xuất bản 서울시 :국제교육진흥원,2003
Mô tả vật lý 164 p. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Hội thoại-Giáo trình-TVĐHHN
Từ khóa tự do Korean Conversation.
Từ khóa tự do Giáo trình.
Từ khóa tự do Hội thoại.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Tác giả(bs) TT International Education Agency.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(3): 000038708-9, 000038713
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00113710
0021
00422577
005201812191619
008090611s2003 ko| kor
0091 0
035[ ] |a 1456404680
039[ ] |a 20241202171748 |b idtocn |c 20181219161942 |d maipt |y 20090611000000 |z anhpt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.7824 |b KOR
090[ ] |a 495.7824 |b KOR
110[0 ] |a 국제교육진흥원.
242[ ] |a Korean Conversation 1- 3 |y eng
245[1 0] |a 한국어 회화 1- 3 / |c 국제교육진흥원.
260[ ] |a 서울시 : |b 국제교육진흥원, |c 2003
300[ ] |a 164 p. ; |c 30 cm.
650[1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |x Hội thoại |v Giáo trình |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Korean Conversation.
653[0 ] |a Giáo trình.
653[0 ] |a Hội thoại.
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc.
710[ ] |a International Education Agency.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (3): 000038708-9, 000038713
890[ ] |a 3 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000038713 3 K. NN Hàn Quốc
#1 000038713
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2 000038709 2 K. NN Hàn Quốc
#2 000038709
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
3 000038708 1 K. NN Hàn Quốc
#3 000038708
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng