THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.9223 TUD
Từ điển từ láy tiếng Việt
Giáo dục,
1995.
Hà Nội :
607tr. ; 21cm.
Tiếng Việt
Tiếng Việt
Từ láy.
Từ điển.
Tiếng Việt.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
1373
DDC
495.9223
Tác giả TT
Trung tâm Khoa học xã hội và Nhân văn Quốc gia. Viện Ngôn ngữ học
Nhan đề
Từ điển từ láy tiếng Việt / Hoàng Văn Hành, Hà Quang Năng, Nguyễn Văn Khang,...
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Giáo dục,1995.
Mô tả vật lý
607tr. ;21cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Việt-
Từ láy-
Từ điển
Từ khóa tự do
Từ láy.
Từ khóa tự do
Từ điển.
Từ khóa tự do
Tiếng Việt.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Việt-VN(1): 000014867
Địa chỉ
200K. Ngữ văn Việt Nam(1): 000115299
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
1373
002
1
004
1432
005
201912101605
008
031218s1995 vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456414689
035
[# #]
|a
1083191612
039
[ ]
|a
20241130163021
|b
idtocn
|c
20191210160531
|d
tult
|y
20031218000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
495.9223
|b
TUD
090
[ ]
|a
495.9223
|b
TUD
110
[ ]
|a
Trung tâm Khoa học xã hội và Nhân văn Quốc gia. Viện Ngôn ngữ học
245
[1 0]
|a
Từ điển từ láy tiếng Việt /
|c
Hoàng Văn Hành, Hà Quang Năng, Nguyễn Văn Khang,...
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Giáo dục,
|c
1995.
300
[ ]
|a
607tr. ;
|c
21cm.
650
[1 7]
|a
Tiếng Việt
|x
Từ láy
|v
Từ điển
653
[0 ]
|a
Từ láy.
653
[0 ]
|a
Từ điển.
653
[0 ]
|a
Tiếng Việt.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Việt-VN
|j
(1): 000014867
852
[ ]
|a
200
|b
K. Ngữ văn Việt Nam
|j
(1): 000115299
890
[ ]
|a
2
|b
1
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000115299
2
K. Ngữ văn Việt Nam
#1
000115299
Nơi lưu
K. Ngữ văn Việt Nam
Tình trạng
2
000014867
1
TK_Tiếng Việt-VN
#2
000014867
Nơi lưu
TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng