TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
비슷한말 반대말 사전 = Korean synonyms & antonyms

비슷한말 반대말 사전 = Korean synonyms & antonyms

 도서출판 낱말, 2000
 서울시 : kor
Mô tả biểu ghi
ID:13744
DDC 495.73
Tác giả CN 김, 광해.
Nhan đề 비슷한말 반대말 사전 = Korean synonyms & antonyms / 김광해.
Thông tin xuất bản 서울시 :도서출판 낱말,2000
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Cú pháp-Ngữ âm-TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Từ đồng nghĩa-Từ điển-TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Từ trái nghĩa-Từ điển-TVĐHHN
Từ khóa tự do Từ điển đồng nghĩa.
Từ khóa tự do Từ điển trái nghĩa
Từ khóa tự do Korean antonyms.
Từ khóa tự do Korean synonyms.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Tác giả(bs) CN Kim, Kwang He.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(2): 000040287, 000040344
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00113744
0021
00422615
008090611s2000 ko| kor
0091 0
035[ ] |a 1456392335
039[ ] |a 20241201160428 |b idtocn |c 20090611000000 |d hangctt |y 20090611000000 |z hangctt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.73 |b KIH
090[ ] |a 495.73 |b KIH
100[0 ] |a 김, 광해.
245[1 0] |a 비슷한말 반대말 사전 = Korean synonyms & antonyms / |c 김광해.
260[ ] |a 서울시 : |b 도서출판 낱말, |c 2000
650[1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |x Cú pháp |x Ngữ âm |2 TVĐHHN
650[1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |x Từ đồng nghĩa |v Từ điển |2 TVĐHHN
650[1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |x Từ trái nghĩa |v Từ điển |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Từ điển đồng nghĩa.
653[0 ] |a Từ điển trái nghĩa
653[0 ] |a Korean antonyms.
653[0 ] |a Korean synonyms.
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc.
700[0 ] |a Kim, Kwang He.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (2): 000040287, 000040344
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000040344 2 K. NN Hàn Quốc
#1 000040344
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2 000040287 1 K. NN Hàn Quốc
#2 000040287
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng