TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
시와시학 50호발간 기념 특집호, 50인 시작시집 = Poetry & Poetics 2003

시와시학 50호발간 기념 특집호, 50인 시작시집 = Poetry & Poetics 2003

 계간시화시학 , 2003.
 서울시 : 403 p. : ; 19 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:13745
DDC 895.7104
Nhan đề 시와시학 50호발간 기념 특집호, 50인 시작시집 = Poetry & Poetics 2003 / 김남조,황금찬,장순하...
Thông tin xuất bản 서울시 :계간시화시학 ,2003.
Mô tả vật lý 403 p. : ; 19 cm.
Thuật ngữ chủ đề Văn học Hàn Quốc-Thơ trữ tình-TVĐHHN
Từ khóa tự do Poetics.
Từ khóa tự do Poetry.
Từ khóa tự do Thơ trữ tình.
Từ khóa tự do
Từ khóa tự do
Từ khóa tự do Thơ.
Từ khóa tự do Văn học Hàn Quốc.
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000039857
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00113745
0021
00422616
008090612s2003 ko| kor
0091 0
035[ ] |a 1456400048
039[ ] |a 20241203140036 |b idtocn |c 20090612000000 |d hangctt |y 20090612000000 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 895.7104 |b POE
090[ ] |a 895.7104 |b POE
245[0 0] |a 시와시학 50호발간 기념 특집호, 50인 시작시집 = Poetry & Poetics 2003 / |c 김남조,황금찬,장순하...
260[ ] |a 서울시 : |b 계간시화시학 , |c 2003.
300[ ] |a 403 p. : ; |c 19 cm.
650[1 7] |a Văn học Hàn Quốc |x Thơ trữ tình |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Poetics.
653[0 ] |a Poetry.
653[0 ] |a Thơ trữ tình.
653[0 ] |a
653[0 ] |a
653[0 ] |a Thơ.
653[0 ] |a Văn học Hàn Quốc.
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000039857
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0