THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
895.7104 POE
시와시학 50호발간 기념 특집호, 50인 시작시집 = Poetry & Poetics 2003
계간시화시학 ,
2003.
서울시 :
403 p. : ; 19 cm.
kor
Văn học Hàn Quốc
Poetics.
Poetry.
Thơ trữ tình.
시
Thơ.
Văn học Hàn Quốc.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
13745
DDC
895.7104
Nhan đề
시와시학 50호발간 기념 특집호, 50인 시작시집 = Poetry & Poetics 2003 / 김남조,황금찬,장순하...
Thông tin xuất bản
서울시 :계간시화시학 ,2003.
Mô tả vật lý
403 p. : ; 19 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Văn học Hàn Quốc-
Thơ trữ tình-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Poetics.
Từ khóa tự do
Poetry.
Từ khóa tự do
Thơ trữ tình.
Từ khóa tự do
시
Từ khóa tự do
시
Từ khóa tự do
Thơ.
Từ khóa tự do
Văn học Hàn Quốc.
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000039857
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
13745
002
1
004
22616
008
090612s2003 ko| kor
009
1 0
035
[ ]
|a
1456400048
039
[ ]
|a
20241203140036
|b
idtocn
|c
20090612000000
|d
hangctt
|y
20090612000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
895.7104
|b
POE
090
[ ]
|a
895.7104
|b
POE
245
[0 0]
|a
시와시학 50호발간 기념 특집호, 50인 시작시집 = Poetry & Poetics 2003 /
|c
김남조,황금찬,장순하...
260
[ ]
|a
서울시 :
|b
계간시화시학 ,
|c
2003.
300
[ ]
|a
403 p. : ;
|c
19 cm.
650
[1 7]
|a
Văn học Hàn Quốc
|x
Thơ trữ tình
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Poetics.
653
[0 ]
|a
Poetry.
653
[0 ]
|a
Thơ trữ tình.
653
[0 ]
|a
시
653
[0 ]
|a
시
653
[0 ]
|a
Thơ.
653
[0 ]
|a
Văn học Hàn Quốc.
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(1): 000039857
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0