THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
778.6 COL
Color
Time-Life,
1971.
New York :
240 p. : ill. (some col.) ; 27 cm.
English
Color photography.
Photography.
Nhiếp ảnh
Ảnh mầu.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
13777
DDC
778.6
Nhan đề
Color / Time-Life Books.
Thông tin xuất bản
New York :Time-Life,1971.
Mô tả vật lý
240 p. : ill. (some col.) ;27 cm.
Tùng thư(bỏ)
Life library of photography
Thuật ngữ chủ đề
Color photography.
Thuật ngữ chủ đề
Photography.
Thuật ngữ chủ đề
Nhiếp ảnh-
Ảnh màu-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Ảnh mầu.
Từ khóa tự do
Nhiếp ảnh
Tác giả(bs) TT
Time-Life Books.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
13777
002
1
004
22668
008
050427s1971 nyu eng
009
1 0
035
[ ]
|a
317811389
039
[ ]
|a
20241125214506
|b
idtocn
|c
20050427000000
|d
hangctt
|y
20050427000000
|z
david
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
nyu
082
[0 4]
|a
778.6
|2
22
|b
COL
090
[ ]
|a
778.6
|b
COL
245
[0 0]
|a
Color /
|c
Time-Life Books.
260
[ ]
|a
New York :
|b
Time-Life,
|c
1971.
300
[ ]
|a
240 p. :
|b
ill. (some col.) ;
|c
27 cm.
440
[ 0]
|a
Life library of photography
650
[0 0]
|a
Color photography.
650
[0 0]
|a
Photography.
650
[1 7]
|a
Nhiếp ảnh
|x
Ảnh màu
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Ảnh mầu.
653
[0 ]
|a
Nhiếp ảnh
710
[2 ]
|a
Time-Life Books.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0