THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.7 JEO
(문화로 배우는) 한국어. 1-2
보고사,
2008.
서울 :
2책 : 천연색삽화, 천연색지도 ; 26 cm.
kor
Tiếng Hàn Quốc
Tiếng Hàn Quốc.
Văn hóa Hàn Quốc
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
13794
DDC
495.7
Nhan đề
(문화로 배우는) 한국어. 1-2 / 순천향대학교 한국어교육원 [편].
Thông tin xuất bản
서울 :보고사,2008.
Mô tả vật lý
2책 :천연색삽화, 천연색지도 ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Hàn Quốc-
Văn hóa Hàn Quốc-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn Quốc.
Từ khóa tự do
Văn hóa Hàn Quốc
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000045441
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
13794
002
1
004
22687
008
110308s2008 kr| kor
009
1 0
035
[ ]
|a
1456381620
039
[ ]
|a
20241201144832
|b
idtocn
|c
20110308000000
|d
hangctt
|y
20110308000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
495.7
|b
JEO
090
[ ]
|a
495.7
|b
JEO
245
[0 0]
|a
(문화로 배우는) 한국어. 1-2 /
|c
순천향대학교 한국어교육원 [편].
260
[ ]
|a
서울 :
|b
보고사,
|c
2008.
300
[ ]
|a
2책 :
|b
천연색삽화, 천연색지도 ;
|c
26 cm.
650
[1 7]
|a
Tiếng Hàn Quốc
|x
Văn hóa Hàn Quốc
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Tiếng Hàn Quốc.
653
[0 ]
|a
Văn hóa Hàn Quốc
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000045441
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000045441
1
K. NN Hàn Quốc
#1
000045441
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng